Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 15/10/2016 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 15/10/2016 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 15/10/2016 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 15-10-2016
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé11KW - 13KW - 12KW
Đặc biệtĐB
42118
Giải nhấtG1
39899
Giải nhìG2
41063
34937
Giải baG3
41706
45118
45142
61205
96779
08296
Giải tưG4
6974
1738
0557
7801
Giải nămG5
4226
9503
4531
2718
5799
7064
Giải sáuG6
140
978
965
Giải bảyG7
52
48
12
68
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
1356
1
2888
2
6
3
178
4
028
5
27
6
3458
7
489
8
-
9
699
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 15-10-2016
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 10C7
Ký hiệu Long AnXSLA - 10K3
Ký hiệu Hậu GiangXSHG - K3T10
Ký hiệu Bình PhướcXSBP - M10K3
| Giải | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 296198 | 443258 | 511665 | 846568 |
| Giải nhấtG1 | 47631 | 83910 | 18428 | 28296 |
| Giải nhìG2 | 80826 | 98629 | 14442 | 75477 |
| Giải baG3 | 80367 45112 | 52174 31324 | 65845 02946 | 62462 68781 |
| Giải tưG4 | 96521 46696 93045 25956 11169 68679 76003 | 48787 44947 73485 32480 84199 49254 97851 | 29580 46666 21060 63599 87715 15710 80413 | 42517 95332 90378 49885 99744 38282 86623 |
| Giải nămG5 | 8357 | 8831 | 6940 | 3278 |
| Giải sáuG6 | 0684 8045 3638 | 3723 1297 5295 | 6843 7351 8012 | 6194 8229 9846 |
| Giải bảyG7 | 692 | 948 | 437 | 155 |
| Giải támG8 | 15 | 19 | 85 | 23 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
3
1
25
2
16
3
18
4
55
5
67
6
79
7
9
8
4
9
268
Đài: Long An
Đầu
Đuôi
0
-
1
09
2
349
3
1
4
78
5
148
6
-
7
4
8
057
9
579
Đài: Hậu Giang
Đầu
Đuôi
0
-
1
0235
2
8
3
7
4
02356
5
1
6
056
7
-
8
05
9
9
Đài: Bình Phước
Đầu
Đuôi
0
-
1
7
2
339
3
2
4
46
5
5
6
28
7
788
8
125
9
46
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 15-10-2016
Ký hiệu Quảng NgãiXSQNG
Ký hiệu Đà NẵngXSDNG
Ký hiệu Đắk NôngXSDNO
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 32328 | 15173 | 86306 |
| Giải nhấtG1 | 43070 | 18796 | 58552 |
| Giải nhìG2 | 13622 | 61983 | 33126 |
| Giải baG3 | 92880 43543 | 68591 27351 | 61622 53214 |
| Giải tưG4 | 52319 89877 39476 65123 68014 37248 38470 | 90781 89110 88752 18781 15730 87673 87197 | 31691 81444 90740 00793 20648 16853 16471 |
| Giải nămG5 | 1825 | 7596 | 6761 |
| Giải sáuG6 | 5915 3444 8306 | 3822 1041 2263 | 2093 7308 2782 |
| Giải bảyG7 | 752 | 186 | 897 |
| Giải támG8 | 49 | 53 | 35 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Ngãi
Đầu
Đuôi
0
6
1
459
2
2358
3
-
4
3489
5
2
6
-
7
0067
8
0
9
-
Đài: Đà Nẵng
Đầu
Đuôi
0
-
1
0
2
2
3
0
4
1
5
123
6
3
7
33
8
1136
9
1667
Đài: Đắk Nông
Đầu
Đuôi
0
68
1
4
2
26
3
5
4
048
5
23
6
1
7
1
8
2
9
1337
Lọc số:

