Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 15/08/2022 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 15/08/2022 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 15/08/2022 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 15-08-2022
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé15BD-8BD-4BD-6BD-5BD-14BD
Đặc biệtĐB
19117
Giải nhấtG1
51486
Giải nhìG2
27002
45812
Giải baG3
22224
52091
57517
09993
31743
66134
Giải tưG4
4783
1074
4928
0171
Giải nămG5
0247
7431
9917
7825
0207
5207
Giải sáuG6
313
533
535
Giải bảyG7
16
67
93
57
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
277
1
236777
2
458
3
1345
4
37
5
7
6
7
7
14
8
36
9
133
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 15-08-2022
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 8C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - L33
Ký hiệu Cà MauXSCM - 22-T8K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 404203 | 328137 | 973334 |
| Giải nhấtG1 | 11403 | 14738 | 08251 |
| Giải nhìG2 | 12811 | 01667 | 65365 |
| Giải baG3 | 29352 24162 | 87045 54806 | 80177 82347 |
| Giải tưG4 | 07453 10379 66577 25860 40340 47406 55926 | 77682 29751 48487 53259 79821 74480 72420 | 59056 53635 87475 35802 29876 08897 62273 |
| Giải nămG5 | 2499 | 7110 | 9165 |
| Giải sáuG6 | 7065 8375 8702 | 8434 8795 0575 | 5372 4093 3442 |
| Giải bảyG7 | 714 | 797 | 730 |
| Giải támG8 | 45 | 79 | 39 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
2336
1
14
2
6
3
-
4
05
5
23
6
025
7
579
8
-
9
9
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
6
1
0
2
01
3
478
4
5
5
19
6
7
7
59
8
027
9
57
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
2
1
-
2
-
3
0459
4
27
5
16
6
55
7
23567
8
-
9
37
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 15-08-2022
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 838207 | 185346 |
| Giải nhấtG1 | 76359 | 43396 |
| Giải nhìG2 | 21243 | 26002 |
| Giải baG3 | 12569 16051 | 80186 17618 |
| Giải tưG4 | 87241 31212 82102 99856 20184 52167 13692 | 13047 92185 10065 57609 30968 20466 60842 |
| Giải nămG5 | 5515 | 7041 |
| Giải sáuG6 | 3385 3835 9652 | 9566 3055 4835 |
| Giải bảyG7 | 990 | 134 |
| Giải támG8 | 20 | 01 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
27
1
25
2
0
3
5
4
13
5
1269
6
79
7
-
8
45
9
02
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
129
1
8
2
-
3
45
4
1267
5
5
6
5668
7
-
8
56
9
6
Lọc số:

