Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 15/07/2024 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 15/07/2024 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 15/07/2024 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 15-07-2024
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé5QA-15QA-1QA-16QA-9QA-8QA-11QA-10QA
Đặc biệtĐB
43030
Giải nhấtG1
44299
Giải nhìG2
00340
25339
Giải baG3
07684
45118
22380
38063
77163
79753
Giải tưG4
4649
7841
5946
3334
Giải nămG5
6828
9681
9694
2252
3035
5230
Giải sáuG6
700
124
697
Giải bảyG7
67
41
66
81
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
0
1
8
2
48
3
00459
4
01169
5
23
6
3367
7
-
8
0114
9
479
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 15-07-2024
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 7C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - S29
Ký hiệu Cà MauXSCM - 24-T07K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 543831 | 730810 | 300118 |
| Giải nhấtG1 | 79988 | 00858 | 80093 |
| Giải nhìG2 | 92818 | 66182 | 68402 |
| Giải baG3 | 75496 73378 | 51764 04564 | 39886 76700 |
| Giải tưG4 | 62327 27803 50726 58264 13923 31600 62394 | 77886 26842 18396 18688 96939 51593 67342 | 50738 96709 31437 79609 03763 09906 10355 |
| Giải nămG5 | 7791 | 1982 | 5878 |
| Giải sáuG6 | 2103 0170 5345 | 0170 9295 3229 | 1412 6636 3564 |
| Giải bảyG7 | 155 | 773 | 484 |
| Giải támG8 | 51 | 67 | 19 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
033
1
8
2
367
3
1
4
5
5
15
6
4
7
08
8
8
9
146
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
-
1
0
2
9
3
9
4
22
5
8
6
447
7
03
8
2268
9
356
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
02699
1
289
2
-
3
678
4
-
5
5
6
34
7
8
8
46
9
3
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 15-07-2024
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 106477 | 979599 |
| Giải nhấtG1 | 37999 | 89510 |
| Giải nhìG2 | 36608 | 75739 |
| Giải baG3 | 69648 67850 | 87857 34155 |
| Giải tưG4 | 11929 41797 09580 91655 44835 90341 23997 | 61296 15621 95607 02778 05610 70958 54997 |
| Giải nămG5 | 0196 | 8638 |
| Giải sáuG6 | 5798 0130 5336 | 8920 0048 4221 |
| Giải bảyG7 | 948 | 523 |
| Giải támG8 | 19 | 21 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
8
1
9
2
9
3
056
4
188
5
05
6
-
7
7
8
0
9
67789
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
7
1
00
2
01113
3
89
4
8
5
578
6
-
7
8
8
-
9
679
Lọc số:

