Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 14/11/2011 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 14/11/2011 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 14/11/2011 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 14-11-2011
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
79218
Giải nhấtG1
34296
Giải nhìG2
31455
43268
Giải baG3
83832
05898
90953
64818
91872
53870
Giải tưG4
6823
7015
0707
6821
Giải nămG5
0716
3111
3474
4289
4865
5080
Giải sáuG6
169
929
303
Giải bảyG7
78
76
80
05
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
357
1
15688
2
139
3
2
4
-
5
35
6
589
7
02468
8
009
9
68
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 14-11-2011
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 11C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - H46
Ký hiệu Cà MauXSCM - 11T11K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 069147 | 766912 | 869079 |
| Giải nhấtG1 | 21564 | 95554 | 25179 |
| Giải nhìG2 | 69094 | 52651 | 99567 |
| Giải baG3 | 60282 49613 | 04226 98988 | 14814 24589 |
| Giải tưG4 | 23589 68637 77068 37261 73810 98612 57887 | 87987 15901 82492 48800 09107 24911 97324 | 16655 80364 93639 71012 57227 87717 10307 |
| Giải nămG5 | 1259 | 6798 | 9644 |
| Giải sáuG6 | 4368 4660 7402 | 2057 4574 1465 | 9836 1877 9496 |
| Giải bảyG7 | 058 | 604 | 055 |
| Giải támG8 | 73 | 75 | 27 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
2
1
023
2
-
3
7
4
7
5
89
6
01488
7
3
8
279
9
4
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
0147
1
12
2
46
3
-
4
-
5
147
6
5
7
45
8
78
9
28
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
7
1
247
2
77
3
69
4
4
5
55
6
47
7
799
8
9
9
6
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 14-11-2011
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 19972 | 62987 |
| Giải nhấtG1 | 81969 | 08105 |
| Giải nhìG2 | 83971 | 27928 |
| Giải baG3 | 59743 91603 | 28706 67202 |
| Giải tưG4 | 46306 99538 34243 84188 23558 46875 52147 | 61894 59334 87710 53364 95879 70832 00151 |
| Giải nămG5 | 1509 | 6514 |
| Giải sáuG6 | 5357 3985 2668 | 5784 5970 9096 |
| Giải bảyG7 | 628 | 922 |
| Giải támG8 | 59 | 71 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
369
1
-
2
8
3
8
4
337
5
789
6
89
7
125
8
58
9
-
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
256
1
04
2
28
3
24
4
-
5
1
6
4
7
019
8
47
9
46
Lọc số:

