Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 14/07/2025 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 14/07/2025 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 14/07/2025 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 14-07-2025
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé4KV-2KV-6KV-3KV-1KV-15KV
Đặc biệtĐB
57880
Giải nhấtG1
17542
Giải nhìG2
27576
01215
Giải baG3
94177
51035
11568
83455
43192
99694
Giải tưG4
9124
6445
2249
6413
Giải nămG5
1694
7764
7871
4484
3674
0287
Giải sáuG6
700
288
560
Giải bảyG7
45
86
48
47
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
0
1
35
2
4
3
5
4
255789
5
5
6
048
7
1467
8
04678
9
244
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 14-07-2025
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 7C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - T28
Ký hiệu Cà MauXSCM - 25-T07K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 866372 | 018374 | 111539 |
| Giải nhấtG1 | 93433 | 84107 | 73783 |
| Giải nhìG2 | 54045 | 97043 | 65062 |
| Giải baG3 | 30535 66161 | 77788 42976 | 91176 11731 |
| Giải tưG4 | 17719 42065 95756 18369 04712 40224 42958 | 75801 81827 49258 69158 34116 09478 14708 | 13011 36777 80472 36343 40268 83462 23767 |
| Giải nămG5 | 3987 | 3916 | 1788 |
| Giải sáuG6 | 0845 3277 1781 | 3560 3331 3179 | 2562 6713 8453 |
| Giải bảyG7 | 234 | 874 | 754 |
| Giải támG8 | 21 | 03 | 31 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
-
1
29
2
14
3
345
4
55
5
68
6
159
7
27
8
17
9
-
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
1378
1
66
2
7
3
1
4
3
5
88
6
0
7
44689
8
8
9
-
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
-
1
13
2
-
3
119
4
3
5
34
6
22278
7
267
8
38
9
-
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 14-07-2025
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 305303 | 348526 |
| Giải nhấtG1 | 69769 | 35529 |
| Giải nhìG2 | 65262 | 02718 |
| Giải baG3 | 90854 03311 | 54553 41705 |
| Giải tưG4 | 43438 46489 97583 89308 74931 97114 93573 | 35343 67166 71144 29909 88774 99190 59601 |
| Giải nămG5 | 3511 | 2882 |
| Giải sáuG6 | 3225 4047 3530 | 4772 5719 1482 |
| Giải bảyG7 | 760 | 547 |
| Giải támG8 | 16 | 07 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
38
1
1146
2
5
3
018
4
7
5
4
6
029
7
3
8
39
9
-
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
1579
1
89
2
69
3
-
4
347
5
3
6
6
7
24
8
22
9
0
Lọc số:

