Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 14/04/2025 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 14/04/2025 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 14/04/2025 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 14-04-2025
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé10DE-4DE-6DE-7DE-2DE-14DE
Đặc biệtĐB
46935
Giải nhấtG1
76071
Giải nhìG2
08866
77999
Giải baG3
28854
16105
81240
42422
16899
38673
Giải tưG4
2965
5032
6805
8755
Giải nămG5
7669
6117
1605
0743
6632
8420
Giải sáuG6
025
442
188
Giải bảyG7
74
03
68
19
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
3555
1
79
2
025
3
225
4
023
5
45
6
5689
7
134
8
8
9
99
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 14-04-2025
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 4C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - T15
Ký hiệu Cà MauXSCM - 25-T04K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 499030 | 382771 | 846360 |
| Giải nhấtG1 | 24550 | 26749 | 91493 |
| Giải nhìG2 | 91587 | 87474 | 52828 |
| Giải baG3 | 79795 70029 | 64373 05072 | 82555 06271 |
| Giải tưG4 | 22944 33223 31070 84876 18265 98828 77462 | 07032 80477 32937 27529 24290 43247 26252 | 28140 73000 75656 92318 84467 76041 00349 |
| Giải nămG5 | 0654 | 1660 | 9087 |
| Giải sáuG6 | 9465 3776 6429 | 8335 4100 2899 | 0015 3368 2424 |
| Giải bảyG7 | 730 | 639 | 856 |
| Giải támG8 | 61 | 12 | 71 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
-
1
-
2
3899
3
00
4
4
5
04
6
1255
7
066
8
7
9
5
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
0
1
2
2
9
3
2579
4
79
5
2
6
0
7
12347
8
-
9
09
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
0
1
58
2
48
3
-
4
019
5
566
6
078
7
11
8
7
9
3
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 14-04-2025
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 718388 | 200690 |
| Giải nhấtG1 | 74408 | 47527 |
| Giải nhìG2 | 13467 | 04995 |
| Giải baG3 | 40218 06023 | 54773 97231 |
| Giải tưG4 | 26211 41111 74654 57605 38006 46155 42647 | 65578 29924 36630 99754 40506 17378 39485 |
| Giải nămG5 | 3843 | 7178 |
| Giải sáuG6 | 6079 8194 0734 | 3668 9835 4103 |
| Giải bảyG7 | 510 | 318 |
| Giải támG8 | 30 | 49 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
568
1
0118
2
3
3
04
4
37
5
45
6
7
7
9
8
8
9
4
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
36
1
8
2
47
3
015
4
9
5
4
6
8
7
3888
8
5
9
05
Lọc số:

