Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 14/03/2022 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 14/03/2022 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 14/03/2022 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 14-03-2022
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé11TN-13TN-5TN-4TN-3TN-9TN
Đặc biệtĐB
48563
Giải nhấtG1
48032
Giải nhìG2
54210
01673
Giải baG3
61561
96546
32781
77348
68469
50351
Giải tưG4
3208
5307
7046
5994
Giải nămG5
2714
6772
3167
0751
3574
9492
Giải sáuG6
421
832
661
Giải bảyG7
13
28
46
05
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
578
1
034
2
18
3
22
4
6668
5
11
6
11379
7
234
8
1
9
24
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 14-03-2022
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 3C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - L11
Ký hiệu Cà MauXSCM - 22-T3K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 562514 | 277782 | 882667 |
| Giải nhấtG1 | 61574 | 04277 | 63498 |
| Giải nhìG2 | 19271 | 55727 | 47975 |
| Giải baG3 | 02724 94330 | 02248 18573 | 03228 96026 |
| Giải tưG4 | 13749 66160 54965 51476 98242 68619 39093 | 27385 17110 56543 56269 53118 09774 75716 | 63109 57392 47194 34562 84027 94318 04118 |
| Giải nămG5 | 6309 | 6778 | 3283 |
| Giải sáuG6 | 6286 7003 9802 | 0072 4918 4735 | 9253 3348 1098 |
| Giải bảyG7 | 057 | 227 | 759 |
| Giải támG8 | 09 | 52 | 30 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
2399
1
49
2
4
3
0
4
29
5
7
6
05
7
146
8
6
9
3
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
-
1
0688
2
77
3
5
4
38
5
2
6
9
7
23478
8
25
9
-
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
9
1
88
2
678
3
0
4
8
5
39
6
27
7
5
8
3
9
2488
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 14-03-2022
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 463797 | 198645 |
| Giải nhấtG1 | 94074 | 72397 |
| Giải nhìG2 | 57031 | 23522 |
| Giải baG3 | 85230 17201 | 17209 05971 |
| Giải tưG4 | 93324 17258 20010 01815 39639 74181 44775 | 56233 85591 45595 03506 25342 13262 70330 |
| Giải nămG5 | 8375 | 7180 |
| Giải sáuG6 | 8027 5635 6907 | 9741 6128 9223 |
| Giải bảyG7 | 637 | 746 |
| Giải támG8 | 26 | 54 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
17
1
05
2
467
3
01579
4
-
5
8
6
-
7
455
8
1
9
7
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
69
1
-
2
238
3
03
4
1256
5
4
6
2
7
1
8
0
9
157
Lọc số:

