Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 14/02/2022 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 14/02/2022 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 14/02/2022 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 14-02-2022
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé1SE-8SE-14SE-4SE-7SE-12SE
Đặc biệtĐB
35862
Giải nhấtG1
81536
Giải nhìG2
42128
27049
Giải baG3
54898
35137
02958
66327
90173
39628
Giải tưG4
5778
0148
7963
0156
Giải nămG5
7334
4958
8800
1216
2377
2872
Giải sáuG6
365
945
855
Giải bảyG7
21
93
25
81
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
0
1
6
2
15788
3
467
4
589
5
5688
6
235
7
2378
8
1
9
38
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 14-02-2022
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 2C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - L07
Ký hiệu Cà MauXSCM - 22-T2K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 701677 | 608400 | 970555 |
| Giải nhấtG1 | 14461 | 11255 | 87178 |
| Giải nhìG2 | 70872 | 22785 | 58080 |
| Giải baG3 | 80397 08077 | 62287 82926 | 00460 53076 |
| Giải tưG4 | 94216 68275 82377 35412 04900 42742 44231 | 00650 12092 53347 95192 57018 40818 66307 | 11545 27414 33463 51876 19155 39723 09995 |
| Giải nămG5 | 6890 | 5665 | 4507 |
| Giải sáuG6 | 5022 0515 8142 | 4467 8918 4295 | 1157 1703 5436 |
| Giải bảyG7 | 022 | 716 | 479 |
| Giải támG8 | 12 | 14 | 65 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
0
1
2256
2
22
3
1
4
22
5
-
6
1
7
25777
8
-
9
07
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
07
1
46888
2
6
3
-
4
7
5
05
6
57
7
-
8
57
9
225
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
37
1
4
2
3
3
6
4
5
5
557
6
035
7
6689
8
0
9
5
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 14-02-2022
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 392066 | 586431 |
| Giải nhấtG1 | 38000 | 23388 |
| Giải nhìG2 | 15401 | 44020 |
| Giải baG3 | 16540 84594 | 67899 00025 |
| Giải tưG4 | 41947 07908 93170 23956 27076 13065 66899 | 15897 67444 95188 71195 51481 05712 56936 |
| Giải nămG5 | 6266 | 2283 |
| Giải sáuG6 | 4448 5627 2270 | 5135 1466 4755 |
| Giải bảyG7 | 023 | 713 |
| Giải támG8 | 44 | 69 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
018
1
-
2
37
3
-
4
0478
5
6
6
566
7
006
8
-
9
49
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
-
1
23
2
05
3
156
4
4
5
5
6
69
7
-
8
1388
9
579
Lọc số:

