Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 14/02/2011 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 14/02/2011 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 14/02/2011 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 14-02-2011
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
78923
Giải nhấtG1
49210
Giải nhìG2
98580
82652
Giải baG3
06768
21343
81378
97074
79402
23792
Giải tưG4
4860
6232
4718
6065
Giải nămG5
1237
0924
6359
7065
8171
4563
Giải sáuG6
522
005
576
Giải bảyG7
55
64
23
41
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
25
1
08
2
2334
3
27
4
13
5
259
6
034558
7
1468
8
0
9
2
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 14-02-2011
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 2C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - H07
Ký hiệu Cà MauXSCM - T2K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 329689 | 701284 | 327858 |
| Giải nhấtG1 | 72682 | 17641 | 00661 |
| Giải nhìG2 | 32164 | 77017 | 98187 |
| Giải baG3 | 50427 00355 | 84275 69264 | 92663 70762 |
| Giải tưG4 | 84962 97164 66784 35610 19074 65540 50608 | 75238 60514 75670 50699 59880 13887 07889 | 36466 93329 86811 63596 55256 88860 73296 |
| Giải nămG5 | 1036 | 0100 | 5992 |
| Giải sáuG6 | 2045 2801 7932 | 2681 6444 0233 | 8020 1633 9313 |
| Giải bảyG7 | 914 | 656 | 074 |
| Giải támG8 | 08 | 13 | 54 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
188
1
04
2
7
3
26
4
05
5
5
6
244
7
4
8
249
9
-
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
0
1
347
2
-
3
38
4
14
5
6
6
4
7
05
8
01479
9
9
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
-
1
13
2
09
3
3
4
-
5
468
6
01236
7
4
8
7
9
266
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 14-02-2011
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 62949 | 29218 |
| Giải nhấtG1 | 63122 | 63155 |
| Giải nhìG2 | 50211 | 32167 |
| Giải baG3 | 31170 85713 | 48453 96123 |
| Giải tưG4 | 12093 53218 05629 73549 08342 97928 17895 | 63592 96099 06414 99490 29008 32286 31930 |
| Giải nămG5 | 1161 | 8718 |
| Giải sáuG6 | 6725 4460 1721 | 1666 2402 3285 |
| Giải bảyG7 | 078 | 569 |
| Giải támG8 | 71 | 01 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
-
1
138
2
12589
3
-
4
299
5
-
6
01
7
018
8
-
9
35
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
128
1
488
2
3
3
0
4
-
5
35
6
679
7
-
8
56
9
029
Lọc số:

