Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 14/01/2010 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 14/01/2010 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 14/01/2010 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 14-01-2010
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
80204
Giải nhấtG1
02099
Giải nhìG2
85868
70235
Giải baG3
28769
93778
84844
98920
67197
58751
Giải tưG4
3580
8287
6863
8977
Giải nămG5
0908
7488
4360
1590
7815
8946
Giải sáuG6
554
454
478
Giải bảyG7
86
40
58
34
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
48
1
5
2
0
3
45
4
046
5
1448
6
0389
7
788
8
0678
9
079
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 14-01-2010
Ký hiệu Tây NinhXSTN - L:1K2
Ký hiệu Bình ThuậnXSBTH - L:1K2
Ký hiệu An GiangXSAG - L:AG-1K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 397163 | 745669 | 267530 |
| Giải nhấtG1 | 37188 | 67041 | 97660 |
| Giải nhìG2 | 49540 | 74711 | 39052 |
| Giải baG3 | 25300 08280 | 48063 45531 | 85719 34682 |
| Giải tưG4 | 87072 50329 31580 90945 37560 84130 06065 | 15986 58130 24008 10615 24099 35401 33766 | 36152 23370 67945 83236 58490 75842 70195 |
| Giải nămG5 | 1352 | 0725 | 1815 |
| Giải sáuG6 | 6133 2295 6319 | 1541 6066 2861 | 9883 3725 7480 |
| Giải bảyG7 | 042 | 626 | 003 |
| Giải támG8 | 18 | 61 | 57 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Tây Ninh
Đầu
Đuôi
0
0
1
89
2
9
3
03
4
025
5
2
6
035
7
2
8
008
9
5
Đài: Bình Thuận
Đầu
Đuôi
0
18
1
15
2
56
3
01
4
11
5
-
6
113669
7
-
8
6
9
9
Đài: An Giang
Đầu
Đuôi
0
3
1
59
2
5
3
06
4
25
5
227
6
0
7
0
8
023
9
05
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 14-01-2010
Ký hiệu Quảng TrịXSQT
Ký hiệu Quảng BìnhXSQB
Ký hiệu Bình ĐịnhXSBDI
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 75304 | 18104 | 84847 |
| Giải nhấtG1 | 16128 | 82903 | 53943 |
| Giải nhìG2 | 03773 | 77684 | 38937 |
| Giải baG3 | 27225 15744 | 36531 43149 | 44923 63251 |
| Giải tưG4 | 88614 84426 26404 27773 22134 12635 39951 | 42725 57677 97350 75966 62246 03723 01011 | 21722 14273 19060 66399 42542 99398 95647 |
| Giải nămG5 | 4595 | 2314 | 4526 |
| Giải sáuG6 | 5118 0134 7053 | 2390 5375 1929 | 8934 9910 5665 |
| Giải bảyG7 | 200 | 182 | 789 |
| Giải támG8 | 57 | 54 | 44 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Trị
Đầu
Đuôi
0
044
1
48
2
568
3
445
4
4
5
137
6
-
7
33
8
-
9
5
Đài: Quảng Bình
Đầu
Đuôi
0
34
1
14
2
359
3
1
4
69
5
04
6
6
7
57
8
24
9
0
Đài: Bình Định
Đầu
Đuôi
0
-
1
0
2
236
3
47
4
23477
5
1
6
05
7
3
8
9
9
89
Lọc số:

