Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 13/10/2012 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 13/10/2012 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 13/10/2012 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 13-10-2012
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
17172
Giải nhấtG1
68972
Giải nhìG2
98689
67298
Giải baG3
85355
81931
55872
75815
83781
01798
Giải tưG4
5498
4256
4854
7084
Giải nămG5
9123
3420
9135
5048
8053
5467
Giải sáuG6
930
872
761
Giải bảyG7
04
44
62
47
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
4
1
5
2
03
3
015
4
478
5
3456
6
127
7
2222
8
149
9
888
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 13-10-2012
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 10B7
Ký hiệu Long AnXSLA - 10K2
Ký hiệu Hậu GiangXSHG - K2T10
Ký hiệu Bình PhướcXSBP - 10K2
| Giải | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 215259 | 497801 | 340390 | 233830 |
| Giải nhấtG1 | 31702 | 45027 | 97429 | 47336 |
| Giải nhìG2 | 29405 | 29248 | 55974 | 87663 |
| Giải baG3 | 76621 02447 | 11386 59948 | 73365 59225 | 54054 10828 |
| Giải tưG4 | 77544 31681 23806 59226 90226 08990 84180 | 66194 64087 59845 48733 29588 39589 49780 | 95755 03046 53934 43563 20143 32484 68180 | 37002 53467 82256 16581 25007 57669 70709 |
| Giải nămG5 | 7913 | 6999 | 5107 | 6003 |
| Giải sáuG6 | 9091 6537 7173 | 4740 6299 3971 | 0560 9528 9002 | 5847 4078 3280 |
| Giải bảyG7 | 595 | 681 | 656 | 180 |
| Giải támG8 | 20 | 12 | 98 | 63 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
256
1
3
2
0166
3
7
4
47
5
9
6
-
7
3
8
01
9
015
Đài: Long An
Đầu
Đuôi
0
1
1
2
2
7
3
3
4
0588
5
-
6
-
7
1
8
016789
9
499
Đài: Hậu Giang
Đầu
Đuôi
0
27
1
-
2
589
3
4
4
36
5
56
6
035
7
4
8
04
9
08
Đài: Bình Phước
Đầu
Đuôi
0
2379
1
-
2
8
3
06
4
7
5
46
6
3379
7
8
8
001
9
-
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 13-10-2012
Ký hiệu Quảng NgãiXSQNG
Ký hiệu Đà NẵngXSDNG
Ký hiệu Đắk NôngXSDNO
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 88651 | 18423 | 87436 |
| Giải nhấtG1 | 23482 | 98054 | 00429 |
| Giải nhìG2 | 01293 | 49426 | 43365 |
| Giải baG3 | 43128 64302 | 62903 57613 | 28790 46558 |
| Giải tưG4 | 20263 61919 17812 74753 83071 37403 48229 | 78918 87893 02651 00668 59114 37552 38903 | 87670 32565 11978 58439 93015 88335 33694 |
| Giải nămG5 | 7324 | 1490 | 3835 |
| Giải sáuG6 | 4864 7004 1134 | 6114 4936 3296 | 2070 9951 1123 |
| Giải bảyG7 | 032 | 244 | 980 |
| Giải támG8 | 06 | 54 | 34 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Ngãi
Đầu
Đuôi
0
2346
1
29
2
489
3
24
4
-
5
13
6
34
7
1
8
2
9
3
Đài: Đà Nẵng
Đầu
Đuôi
0
33
1
3448
2
36
3
6
4
4
5
1244
6
8
7
-
8
-
9
036
Đài: Đắk Nông
Đầu
Đuôi
0
-
1
5
2
39
3
45569
4
-
5
18
6
55
7
008
8
0
9
04
Lọc số:

