Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 13/09/2021 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 13/09/2021 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 13/09/2021 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 13-09-2021
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé7KA-1KA-4KA-9KA-13KA-15KA
Đặc biệtĐB
95548
Giải nhấtG1
68227
Giải nhìG2
53476
18423
Giải baG3
59313
10761
02884
22998
26134
12546
Giải tưG4
0146
5730
8572
0808
Giải nămG5
9635
3032
0184
8384
1790
7601
Giải sáuG6
564
591
957
Giải bảyG7
83
09
99
32
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
189
1
3
2
37
3
02245
4
668
5
7
6
14
7
26
8
3444
9
0189
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 13-09-2021
Ký hiệu Tây NinhXSTN - 7K2
Ký hiệu Bình ThuậnXSBTH - 7K2
Ký hiệu An GiangXSAG - AG-7K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 673884 | 862319 | 942923 |
| Giải nhấtG1 | 46298 | 48436 | 97593 |
| Giải nhìG2 | 38900 | 36141 | 94519 |
| Giải baG3 | 60343 31457 | 96511 75602 | 09097 36808 |
| Giải tưG4 | 43201 87064 35508 04828 52335 70706 01929 | 07364 98474 57121 71316 74075 04656 13744 | 05008 60386 48408 40791 11262 24174 94512 |
| Giải nămG5 | 4144 | 5832 | 3654 |
| Giải sáuG6 | 5138 8336 7218 | 5652 3251 2017 | 0941 8493 9556 |
| Giải bảyG7 | 996 | 801 | 239 |
| Giải támG8 | 14 | 32 | 42 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Tây Ninh
Đầu
Đuôi
0
0168
1
48
2
89
3
568
4
34
5
7
6
4
7
-
8
4
9
68
Đài: Bình Thuận
Đầu
Đuôi
0
12
1
1679
2
1
3
226
4
14
5
126
6
4
7
45
8
-
9
-
Đài: An Giang
Đầu
Đuôi
0
888
1
29
2
3
3
9
4
12
5
46
6
2
7
4
8
6
9
1337
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 13-09-2021
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 042296 | 825912 |
| Giải nhấtG1 | 27377 | 25510 |
| Giải nhìG2 | 91943 | 59630 |
| Giải baG3 | 48961 42473 | 71340 28694 |
| Giải tưG4 | 51882 31450 51479 00809 34287 31282 91629 | 59835 91572 89916 38637 61801 04051 14947 |
| Giải nămG5 | 3325 | 9097 |
| Giải sáuG6 | 2949 8071 1787 | 2986 2068 8493 |
| Giải bảyG7 | 217 | 543 |
| Giải támG8 | 26 | 73 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
9
1
7
2
569
3
-
4
39
5
0
6
1
7
1379
8
2277
9
6
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
1
1
026
2
-
3
057
4
037
5
1
6
8
7
23
8
6
9
347
Lọc số:

