Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 13/09/2010 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 13/09/2010 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 13/09/2010 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 13-09-2010
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
68872
Giải nhấtG1
90058
Giải nhìG2
29103
24785
Giải baG3
18247
24954
74759
71435
21492
91880
Giải tưG4
0289
8310
3098
4103
Giải nămG5
4917
8870
9987
7868
3043
6251
Giải sáuG6
997
367
838
Giải bảyG7
46
81
29
80
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
33
1
07
2
9
3
58
4
367
5
1489
6
78
7
02
8
001579
9
278
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 13-09-2010
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - L:9B2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - L:F37
Ký hiệu Cà MauXSCM - L:T9K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 914249 | 092079 | 893306 |
| Giải nhấtG1 | 15376 | 50445 | 28366 |
| Giải nhìG2 | 93012 | 68793 | 85353 |
| Giải baG3 | 16302 47152 | 79174 86330 | 07598 51342 |
| Giải tưG4 | 39092 45294 95785 37212 42779 85394 41961 | 23129 87178 14068 85068 06108 27489 46093 | 94782 49881 51048 26357 83055 51612 42374 |
| Giải nămG5 | 0078 | 6313 | 5704 |
| Giải sáuG6 | 0309 1083 5009 | 9562 4758 5308 | 1824 8380 4515 |
| Giải bảyG7 | 077 | 378 | 977 |
| Giải támG8 | 48 | 10 | 71 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
299
1
22
2
-
3
-
4
89
5
2
6
1
7
6789
8
35
9
244
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
88
1
03
2
9
3
0
4
5
5
8
6
288
7
4889
8
9
9
33
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
46
1
25
2
4
3
-
4
28
5
357
6
6
7
147
8
012
9
8
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 13-09-2010
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 88550 | 21562 |
| Giải nhấtG1 | 55366 | 71529 |
| Giải nhìG2 | 32470 | 88190 |
| Giải baG3 | 67398 43429 | 50616 80234 |
| Giải tưG4 | 19527 01552 61231 95954 41875 04533 08664 | 06328 23969 17906 70233 93293 63369 23630 |
| Giải nămG5 | 4344 | 5713 |
| Giải sáuG6 | 6062 3844 8718 | 4958 6918 9326 |
| Giải bảyG7 | 026 | 073 |
| Giải támG8 | 17 | 04 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
-
1
78
2
679
3
13
4
44
5
024
6
246
7
05
8
-
9
8
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
46
1
368
2
689
3
034
4
-
5
8
6
299
7
3
8
-
9
03
Lọc số:

