Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 13/07/2020 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 13/07/2020 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 13/07/2020 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 13-07-2020
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé14LN-5LN-15LN-1LN-12LN-6LN
Đặc biệtĐB
20508
Giải nhấtG1
40309
Giải nhìG2
98200
33400
Giải baG3
66728
67248
56140
73707
62226
91515
Giải tưG4
3056
2166
4819
0233
Giải nămG5
0706
0772
8290
2393
9380
9583
Giải sáuG6
084
804
547
Giải bảyG7
43
90
87
20
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
0046789
1
59
2
068
3
3
4
0378
5
6
6
6
7
2
8
0347
9
003
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 13-07-2020
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 7C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - H28
Ký hiệu Cà MauXSCM - T07K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 080644 | 703276 | 320413 |
| Giải nhấtG1 | 50552 | 83721 | 54521 |
| Giải nhìG2 | 68457 | 08313 | 66837 |
| Giải baG3 | 32091 16939 | 67803 36462 | 90114 32624 |
| Giải tưG4 | 88962 34961 41788 59716 46725 24271 19003 | 01919 10049 18681 94815 55353 50761 91626 | 92152 00878 64603 84841 68972 58856 01650 |
| Giải nămG5 | 6217 | 2292 | 4734 |
| Giải sáuG6 | 6853 5252 3262 | 1892 3010 6708 | 0226 4016 0170 |
| Giải bảyG7 | 145 | 745 | 837 |
| Giải támG8 | 75 | 51 | 12 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
3
1
67
2
5
3
9
4
45
5
2237
6
122
7
15
8
8
9
1
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
38
1
0359
2
16
3
-
4
59
5
13
6
12
7
6
8
1
9
22
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
3
1
2346
2
146
3
477
4
1
5
026
6
-
7
028
8
-
9
-
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 13-07-2020
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 137187 | 871213 |
| Giải nhấtG1 | 08504 | 42401 |
| Giải nhìG2 | 19310 | 01396 |
| Giải baG3 | 89256 28571 | 51863 08730 |
| Giải tưG4 | 37535 41410 20130 73345 70098 73636 83844 | 69416 22047 52024 91052 47606 77224 14517 |
| Giải nămG5 | 6884 | 2170 |
| Giải sáuG6 | 9376 2037 6157 | 0632 2424 5480 |
| Giải bảyG7 | 044 | 729 |
| Giải támG8 | 73 | 65 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
4
1
00
2
-
3
0567
4
445
5
67
6
-
7
136
8
47
9
8
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
16
1
367
2
4449
3
02
4
7
5
2
6
35
7
0
8
0
9
6
Lọc số:

