Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 13/06/2022 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 13/06/2022 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 13/06/2022 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 13-06-2022
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé13YV-10YV-4YV-11YV-9YV-2YV-3YV-16YV
Đặc biệtĐB
89927
Giải nhấtG1
77049
Giải nhìG2
95785
88560
Giải baG3
02501
28731
84940
63777
51957
41446
Giải tưG4
4772
0337
6666
9635
Giải nămG5
3025
9674
7749
8248
0088
9539
Giải sáuG6
030
213
129
Giải bảyG7
29
70
33
19
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
1
1
39
2
5799
3
013579
4
06899
5
7
6
06
7
0247
8
58
9
-
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 13-06-2022
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 6C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - L24
Ký hiệu Cà MauXSCM - 22-T6K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 940927 | 596338 | 175792 |
| Giải nhấtG1 | 57643 | 93346 | 72930 |
| Giải nhìG2 | 49158 | 21351 | 09230 |
| Giải baG3 | 15080 89059 | 04452 68727 | 43326 88223 |
| Giải tưG4 | 74801 94675 15753 37493 03860 11944 26905 | 17941 51012 04809 78416 66905 61906 61881 | 50782 77020 07661 87677 40516 87321 03132 |
| Giải nămG5 | 2510 | 0883 | 9728 |
| Giải sáuG6 | 3067 4405 1820 | 6646 4783 7715 | 6881 3010 3957 |
| Giải bảyG7 | 163 | 854 | 836 |
| Giải támG8 | 54 | 80 | 17 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
155
1
0
2
07
3
-
4
34
5
3489
6
037
7
5
8
0
9
3
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
569
1
256
2
7
3
8
4
166
5
124
6
-
7
-
8
0133
9
-
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
-
1
067
2
01368
3
0026
4
-
5
7
6
1
7
7
8
12
9
2
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 13-06-2022
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 172136 | 918703 |
| Giải nhấtG1 | 22993 | 13048 |
| Giải nhìG2 | 60953 | 74848 |
| Giải baG3 | 28652 26455 | 84593 94514 |
| Giải tưG4 | 01173 98713 06911 44993 12372 49203 14965 | 99285 61478 29576 26001 29385 74223 88111 |
| Giải nămG5 | 8076 | 1978 |
| Giải sáuG6 | 6080 1007 2434 | 4324 5961 5034 |
| Giải bảyG7 | 317 | 093 |
| Giải támG8 | 80 | 11 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
37
1
137
2
-
3
46
4
-
5
235
6
5
7
236
8
00
9
33
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
13
1
114
2
34
3
4
4
88
5
-
6
1
7
688
8
55
9
33
Lọc số:

