Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 13/04/2024 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 13/04/2024 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 13/04/2024 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 13-04-2024
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé5KQ-15KQ-9KQ-4KQ-8KQ-1KQ-18KQ-12KQ
Đặc biệtĐB
90649
Giải nhấtG1
71212
Giải nhìG2
55720
56680
Giải baG3
64761
94392
09089
57015
06920
83467
Giải tưG4
1452
5230
5083
2320
Giải nămG5
4090
8241
0310
6378
1575
3896
Giải sáuG6
756
690
503
Giải bảyG7
58
28
35
64
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
3
1
025
2
0008
3
05
4
19
5
268
6
147
7
58
8
039
9
0026
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 13-04-2024
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 4B7
Ký hiệu Long AnXSLA - 4K2
Ký hiệu Hậu GiangXSHG - K2T4
Ký hiệu Bình PhướcXSBP - 4K2-N24
| Giải | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 309125 | 569704 | 282175 | 338795 |
| Giải nhấtG1 | 65226 | 65753 | 66351 | 21360 |
| Giải nhìG2 | 44565 | 10854 | 59938 | 35705 |
| Giải baG3 | 51613 86409 | 89808 65235 | 29616 97767 | 82871 88716 |
| Giải tưG4 | 61116 29576 42413 37115 29242 96636 38806 | 66023 00455 27663 11808 51920 09742 23419 | 78008 77319 22015 91623 53666 18511 31915 | 54963 10019 05527 62704 40164 98768 95100 |
| Giải nămG5 | 5714 | 4109 | 6713 | 7636 |
| Giải sáuG6 | 8198 4977 8302 | 1392 0560 5778 | 5973 6277 3360 | 1051 8499 0462 |
| Giải bảyG7 | 974 | 800 | 340 | 368 |
| Giải támG8 | 70 | 40 | 09 | 72 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
269
1
33456
2
56
3
6
4
2
5
-
6
5
7
0467
8
-
9
8
Đài: Long An
Đầu
Đuôi
0
04889
1
9
2
03
3
5
4
02
5
345
6
03
7
8
8
-
9
2
Đài: Hậu Giang
Đầu
Đuôi
0
89
1
135569
2
3
3
8
4
0
5
1
6
067
7
357
8
-
9
-
Đài: Bình Phước
Đầu
Đuôi
0
045
1
69
2
7
3
6
4
-
5
1
6
023488
7
12
8
-
9
59
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 13-04-2024
Ký hiệu Quảng NgãiXSQNG
Ký hiệu Đà NẵngXSDNG
Ký hiệu Đắk NôngXSDNO
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 091461 | 590891 | 768029 |
| Giải nhấtG1 | 45983 | 36140 | 98417 |
| Giải nhìG2 | 68854 | 31258 | 21369 |
| Giải baG3 | 07050 77694 | 85278 18495 | 49041 00709 |
| Giải tưG4 | 49290 29174 74093 00065 25649 76579 19559 | 13233 59832 80167 73909 89459 08644 02709 | 84906 86500 01257 33748 84482 65517 87932 |
| Giải nămG5 | 7260 | 8115 | 7896 |
| Giải sáuG6 | 9258 6818 3554 | 8695 1110 7886 | 8109 7776 6870 |
| Giải bảyG7 | 543 | 284 | 543 |
| Giải támG8 | 33 | 15 | 95 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Ngãi
Đầu
Đuôi
0
-
1
8
2
-
3
3
4
39
5
04489
6
015
7
49
8
3
9
034
Đài: Đà Nẵng
Đầu
Đuôi
0
99
1
055
2
-
3
23
4
04
5
89
6
7
7
8
8
46
9
155
Đài: Đắk Nông
Đầu
Đuôi
0
0699
1
77
2
9
3
2
4
138
5
7
6
9
7
06
8
2
9
56
Lọc số:

