Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 13/01/2024 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 13/01/2024 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 13/01/2024 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 13-01-2024
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé12EM-1EM-13EM-17EM-11EM-9EM-18EM-20EM
Đặc biệtĐB
68586
Giải nhấtG1
68404
Giải nhìG2
00715
37358
Giải baG3
42487
35931
84669
00195
50191
47172
Giải tưG4
7115
9490
6813
5843
Giải nămG5
4317
2315
7929
3632
1844
6497
Giải sáuG6
990
475
786
Giải bảyG7
17
99
63
85
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
4
1
355577
2
9
3
12
4
34
5
8
6
39
7
25
8
5667
9
001579
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 13-01-2024
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 1B7
Ký hiệu Long AnXSLA - 1K2
Ký hiệu Hậu GiangXSHG - K2T1
Ký hiệu Bình PhướcXSBP - 1K2-N24
| Giải | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 322823 | 661433 | 787903 | 804467 |
| Giải nhấtG1 | 82691 | 94093 | 08536 | 82913 |
| Giải nhìG2 | 83239 | 38386 | 72290 | 49391 |
| Giải baG3 | 51700 07693 | 01983 68447 | 60310 13203 | 95548 62371 |
| Giải tưG4 | 36866 28048 76610 42564 27903 11679 91266 | 70947 98709 33060 99409 52715 55985 84330 | 62589 49192 43922 67110 81323 01676 54863 | 92895 82344 95657 25849 84661 92838 79274 |
| Giải nămG5 | 1042 | 5110 | 4491 | 4606 |
| Giải sáuG6 | 6022 1059 6363 | 8585 9299 8619 | 5275 3699 2161 | 3343 6970 0506 |
| Giải bảyG7 | 976 | 413 | 956 | 385 |
| Giải támG8 | 22 | 50 | 89 | 18 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
03
1
0
2
223
3
9
4
28
5
9
6
3466
7
69
8
-
9
13
Đài: Long An
Đầu
Đuôi
0
99
1
0359
2
-
3
03
4
77
5
0
6
0
7
-
8
3556
9
39
Đài: Hậu Giang
Đầu
Đuôi
0
33
1
00
2
23
3
6
4
-
5
6
6
13
7
56
8
99
9
0129
Đài: Bình Phước
Đầu
Đuôi
0
66
1
38
2
-
3
8
4
3489
5
7
6
17
7
014
8
5
9
15
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 13-01-2024
Ký hiệu Quảng NgãiXSQNG
Ký hiệu Đà NẵngXSDNG
Ký hiệu Đắk NôngXSDNO
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 821966 | 102147 | 917756 |
| Giải nhấtG1 | 83385 | 95796 | 63449 |
| Giải nhìG2 | 02983 | 37490 | 49946 |
| Giải baG3 | 92220 70371 | 20760 09905 | 54067 76303 |
| Giải tưG4 | 33783 13324 45825 71433 70683 36255 14542 | 91192 55090 15297 95479 16224 87650 90121 | 84560 71550 05586 51251 59846 36616 82130 |
| Giải nămG5 | 3151 | 6002 | 3670 |
| Giải sáuG6 | 7304 1083 2551 | 5531 1037 3340 | 3330 0951 1206 |
| Giải bảyG7 | 201 | 724 | 612 |
| Giải támG8 | 50 | 05 | 64 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Ngãi
Đầu
Đuôi
0
14
1
-
2
045
3
3
4
2
5
0115
6
6
7
1
8
33335
9
-
Đài: Đà Nẵng
Đầu
Đuôi
0
255
1
-
2
144
3
17
4
07
5
0
6
0
7
9
8
-
9
00267
Đài: Đắk Nông
Đầu
Đuôi
0
36
1
26
2
-
3
00
4
669
5
0116
6
047
7
0
8
6
9
-
Lọc số:

