Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 13/01/2020 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 13/01/2020 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 13/01/2020 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 13-01-2020
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé12BZ-15BZ-9BZ
Đặc biệtĐB
41244
Giải nhấtG1
61359
Giải nhìG2
02004
72103
Giải baG3
38414
14156
27571
65092
88749
28307
Giải tưG4
9615
7828
4464
3784
Giải nămG5
1657
0174
1906
1042
6267
9037
Giải sáuG6
807
043
637
Giải bảyG7
11
51
46
20
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
34677
1
145
2
08
3
77
4
23469
5
1679
6
47
7
14
8
4
9
2
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 13-01-2020
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 1C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - H02
Ký hiệu Cà MauXSCM - T01K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 695662 | 048684 | 009069 |
| Giải nhấtG1 | 39292 | 95029 | 20051 |
| Giải nhìG2 | 00585 | 44098 | 18643 |
| Giải baG3 | 69816 62962 | 22335 58879 | 31649 70134 |
| Giải tưG4 | 92357 78499 95280 56705 31258 60987 90686 | 37750 46624 38965 42957 84453 71756 76759 | 38380 72643 83828 59286 39562 67164 51414 |
| Giải nămG5 | 9441 | 1996 | 5197 |
| Giải sáuG6 | 3144 2011 8465 | 0943 6445 4983 | 7256 9164 8966 |
| Giải bảyG7 | 748 | 730 | 334 |
| Giải támG8 | 88 | 99 | 22 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
5
1
16
2
-
3
-
4
148
5
78
6
225
7
-
8
05678
9
29
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
-
1
-
2
49
3
05
4
35
5
03679
6
5
7
9
8
34
9
689
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
-
1
4
2
28
3
44
4
339
5
16
6
24469
7
-
8
06
9
7
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 13-01-2020
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 172492 | 060496 |
| Giải nhấtG1 | 18778 | 42134 |
| Giải nhìG2 | 71115 | 79341 |
| Giải baG3 | 52707 05559 | 13153 07509 |
| Giải tưG4 | 29260 79090 84705 91828 43531 31825 21449 | 18590 19186 41338 17028 45085 34121 24277 |
| Giải nămG5 | 3334 | 3043 |
| Giải sáuG6 | 9181 4015 3096 | 7709 9901 1735 |
| Giải bảyG7 | 888 | 614 |
| Giải támG8 | 48 | 03 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
57
1
55
2
58
3
14
4
89
5
9
6
0
7
8
8
18
9
026
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
1399
1
4
2
18
3
458
4
13
5
3
6
-
7
7
8
56
9
06
Lọc số:

