Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 12/12/2022 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 12/12/2022 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 12/12/2022 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 12-12-2022
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé8HK-7HK-1HK-12HK-11HK-5HK
Đặc biệtĐB
65180
Giải nhấtG1
55187
Giải nhìG2
82120
04658
Giải baG3
30931
41688
56621
90857
97990
38286
Giải tưG4
8623
4328
4588
6036
Giải nămG5
8067
4577
8773
1231
6788
0648
Giải sáuG6
148
600
540
Giải bảyG7
42
21
58
95
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
0
1
-
2
01138
3
116
4
0288
5
788
6
7
7
37
8
067888
9
05
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 12-12-2022
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 12C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - L50
Ký hiệu Cà MauXSCM - 22-T12K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 367543 | 349673 | 509838 |
| Giải nhấtG1 | 78633 | 28531 | 13143 |
| Giải nhìG2 | 99590 | 55539 | 90348 |
| Giải baG3 | 55772 47117 | 36046 03252 | 44480 63283 |
| Giải tưG4 | 31337 25465 70743 01864 09839 88722 65475 | 19739 58356 99682 49871 85743 57345 17638 | 97889 43822 40464 10263 57937 30476 16448 |
| Giải nămG5 | 4163 | 1596 | 3899 |
| Giải sáuG6 | 4689 5770 7687 | 7487 8806 9944 | 3655 0758 0442 |
| Giải bảyG7 | 898 | 413 | 085 |
| Giải támG8 | 32 | 61 | 48 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
-
1
7
2
2
3
2379
4
33
5
-
6
345
7
025
8
79
9
08
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
6
1
3
2
-
3
1899
4
3456
5
26
6
1
7
13
8
27
9
6
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
-
1
-
2
2
3
78
4
23888
5
58
6
34
7
6
8
0359
9
9
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 12-12-2022
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 497793 | 073768 |
| Giải nhấtG1 | 86154 | 05699 |
| Giải nhìG2 | 10192 | 44180 |
| Giải baG3 | 06870 67159 | 93432 65697 |
| Giải tưG4 | 10526 25836 25093 09691 95166 96127 20923 | 35318 02235 31241 91659 70678 43158 35325 |
| Giải nămG5 | 3081 | 7185 |
| Giải sáuG6 | 5433 3494 8896 | 1736 5113 2328 |
| Giải bảyG7 | 016 | 921 |
| Giải támG8 | 07 | 56 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
7
1
6
2
367
3
36
4
-
5
49
6
6
7
0
8
1
9
123346
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
-
1
38
2
158
3
256
4
1
5
689
6
8
7
8
8
05
9
79
Lọc số:

