Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 12/10/2020 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 12/10/2020 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 12/10/2020 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 12-10-2020
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé3QA-8QA-7QA-10QA-15QA-4QA
Đặc biệtĐB
25618
Giải nhấtG1
70158
Giải nhìG2
66040
22038
Giải baG3
72820
92705
57835
15065
89596
94310
Giải tưG4
8710
1871
6614
6842
Giải nămG5
0176
0265
1931
7403
7804
3784
Giải sáuG6
896
333
795
Giải bảyG7
71
75
28
12
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
345
1
00248
2
08
3
1358
4
02
5
8
6
55
7
1156
8
4
9
566
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 12-10-2020
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 10C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - H41
Ký hiệu Cà MauXSCM - T10K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 173022 | 338702 | 700338 |
| Giải nhấtG1 | 64611 | 53640 | 17879 |
| Giải nhìG2 | 12467 | 26626 | 12964 |
| Giải baG3 | 94425 43480 | 93327 31524 | 56798 86776 |
| Giải tưG4 | 09305 17544 16275 98372 93647 18852 36900 | 56187 43810 72002 72016 12644 53302 71883 | 30257 47547 99894 81057 21451 48292 26971 |
| Giải nămG5 | 5006 | 2015 | 4084 |
| Giải sáuG6 | 5479 9344 2412 | 9690 3649 3206 | 3510 4130 2257 |
| Giải bảyG7 | 424 | 142 | 563 |
| Giải támG8 | 40 | 64 | 61 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
056
1
12
2
245
3
-
4
0447
5
2
6
7
7
259
8
0
9
-
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
2226
1
056
2
467
3
-
4
0249
5
-
6
4
7
-
8
37
9
0
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
-
1
0
2
-
3
08
4
7
5
1777
6
134
7
169
8
4
9
248
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 12-10-2020
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 519093 | 884904 |
| Giải nhấtG1 | 58449 | 16194 |
| Giải nhìG2 | 33501 | 23148 |
| Giải baG3 | 41825 54250 | 82408 10136 |
| Giải tưG4 | 69323 66660 78145 08886 87165 56350 63971 | 09615 18882 90538 98449 73903 25379 37760 |
| Giải nămG5 | 5474 | 5475 |
| Giải sáuG6 | 1875 8234 5789 | 2896 1061 3297 |
| Giải bảyG7 | 551 | 251 |
| Giải támG8 | 17 | 11 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
1
1
7
2
35
3
4
4
59
5
001
6
05
7
145
8
69
9
3
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
348
1
15
2
-
3
68
4
89
5
1
6
01
7
59
8
2
9
467
Lọc số:

