Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 12/10/2009 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 12/10/2009 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 12/10/2009 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 12-10-2009
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
17188
Giải nhấtG1
88267
Giải nhìG2
14509
24753
Giải baG3
83066
37427
57594
67206
18110
91873
Giải tưG4
6047
4825
9254
4114
Giải nămG5
3310
8527
8284
8858
5567
7126
Giải sáuG6
196
165
673
Giải bảyG7
25
24
05
23
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
569
1
004
2
3455677
3
-
4
7
5
348
6
5677
7
33
8
48
9
46
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 12-10-2009
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - L:10C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - L:C41
Ký hiệu Cà MauXSCM - L:T10K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 928366 | 275403 | 289673 |
| Giải nhấtG1 | 14065 | 13871 | 11191 |
| Giải nhìG2 | 02963 | 81804 | 43370 |
| Giải baG3 | 01059 98695 | 17780 17530 | 76986 11875 |
| Giải tưG4 | 38843 18479 83033 79699 56725 93424 02265 | 66353 17106 99003 79814 56219 70596 18074 | 82112 75187 07630 25657 04966 94538 12320 |
| Giải nămG5 | 1380 | 1026 | 2517 |
| Giải sáuG6 | 8063 5359 9326 | 6379 0312 4033 | 0145 8604 1129 |
| Giải bảyG7 | 092 | 262 | 474 |
| Giải támG8 | 72 | 11 | 50 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
-
1
-
2
456
3
3
4
3
5
99
6
33556
7
29
8
0
9
259
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
3346
1
1249
2
6
3
03
4
-
5
3
6
2
7
149
8
0
9
6
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
4
1
27
2
09
3
08
4
5
5
07
6
6
7
0345
8
67
9
1
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 12-10-2009
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 63043 | 78854 |
| Giải nhấtG1 | 06479 | 47720 |
| Giải nhìG2 | 81964 | 21165 |
| Giải baG3 | 38689 85666 | 43645 31284 |
| Giải tưG4 | 05352 77856 78552 35741 18219 54854 82662 | 13898 74086 65059 48017 77395 04003 30918 |
| Giải nămG5 | 0997 | 4482 |
| Giải sáuG6 | 0714 0343 1706 | 8871 9066 1108 |
| Giải bảyG7 | 576 | 601 |
| Giải támG8 | 68 | 14 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
6
1
49
2
-
3
-
4
133
5
2246
6
2468
7
69
8
9
9
7
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
138
1
478
2
0
3
-
4
5
5
49
6
56
7
1
8
246
9
58
Lọc số:

