Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 12/09/2022 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 12/09/2022 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 12/09/2022 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 12-09-2022
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé15DU-1DU-5DU-2DU-10DU-11DU
Đặc biệtĐB
55448
Giải nhấtG1
93409
Giải nhìG2
19965
60859
Giải baG3
99851
03123
34167
27971
32321
04504
Giải tưG4
9860
0467
9764
1555
Giải nămG5
0828
1089
2239
3967
4868
6380
Giải sáuG6
668
676
301
Giải bảyG7
32
82
40
75
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
149
1
-
2
138
3
29
4
08
5
159
6
04577788
7
156
8
029
9
-
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 12-09-2022
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 9C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - L37
Ký hiệu Cà MauXSCM - 22-T9K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 027780 | 018594 | 307071 |
| Giải nhấtG1 | 75744 | 29614 | 57668 |
| Giải nhìG2 | 44296 | 57847 | 34142 |
| Giải baG3 | 44937 96720 | 49157 43448 | 53920 06512 |
| Giải tưG4 | 77984 18913 82560 46537 54249 34023 93135 | 02459 03618 82939 84517 44188 55320 25281 | 16259 49427 41205 94269 62813 10935 52099 |
| Giải nămG5 | 2555 | 0883 | 9659 |
| Giải sáuG6 | 8680 9622 4275 | 1046 7360 5953 | 1630 6440 8147 |
| Giải bảyG7 | 089 | 813 | 354 |
| Giải támG8 | 10 | 47 | 27 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
-
1
03
2
023
3
577
4
49
5
5
6
0
7
5
8
0049
9
6
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
-
1
3478
2
0
3
9
4
6778
5
379
6
0
7
-
8
138
9
4
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
5
1
23
2
077
3
05
4
027
5
499
6
89
7
1
8
-
9
9
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 12-09-2022
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 776593 | 572829 |
| Giải nhấtG1 | 66339 | 90115 |
| Giải nhìG2 | 77371 | 11168 |
| Giải baG3 | 47580 11848 | 31805 35304 |
| Giải tưG4 | 96023 54551 77024 35384 84624 93865 30924 | 83778 33410 63181 86172 91011 43668 41522 |
| Giải nămG5 | 1035 | 7592 |
| Giải sáuG6 | 2263 2477 2399 | 7611 7653 4581 |
| Giải bảyG7 | 528 | 566 |
| Giải támG8 | 87 | 04 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
-
1
-
2
34448
3
59
4
8
5
1
6
35
7
17
8
047
9
39
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
445
1
0115
2
29
3
-
4
-
5
3
6
688
7
28
8
11
9
2
Lọc số:

