Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 12/09/2011 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 12/09/2011 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 12/09/2011 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 12-09-2011
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
35221
Giải nhấtG1
05675
Giải nhìG2
97939
98243
Giải baG3
43647
94616
01032
80925
98932
02495
Giải tưG4
9932
0714
2149
8961
Giải nămG5
8409
7871
6856
8880
9662
2282
Giải sáuG6
247
452
538
Giải bảyG7
71
04
64
20
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
49
1
46
2
015
3
22289
4
3779
5
26
6
124
7
115
8
02
9
5
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 12-09-2011
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 9C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - H37
Ký hiệu Cà MauXSCM - 11T09K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 507163 | 151332 | 769231 |
| Giải nhấtG1 | 67019 | 67734 | 39300 |
| Giải nhìG2 | 27438 | 32108 | 35843 |
| Giải baG3 | 99066 87049 | 38940 96040 | 62272 65725 |
| Giải tưG4 | 86288 80312 75534 44250 22988 91524 42893 | 51354 19021 15592 99610 79688 71314 52180 | 59925 74437 58953 47386 02564 25991 44096 |
| Giải nămG5 | 4467 | 3472 | 8786 |
| Giải sáuG6 | 6114 6772 7090 | 4068 8981 7994 | 0369 1694 5163 |
| Giải bảyG7 | 778 | 609 | 614 |
| Giải támG8 | 47 | 95 | 04 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
-
1
249
2
4
3
48
4
79
5
0
6
367
7
28
8
88
9
03
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
89
1
04
2
1
3
24
4
00
5
4
6
8
7
2
8
018
9
245
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
04
1
4
2
55
3
17
4
3
5
3
6
349
7
2
8
66
9
146
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 12-09-2011
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 48988 | 88637 |
| Giải nhấtG1 | 22839 | 70737 |
| Giải nhìG2 | 14967 | 52674 |
| Giải baG3 | 90110 49719 | 49335 47982 |
| Giải tưG4 | 63393 38702 46076 50577 58316 05522 86057 | 68593 42055 72892 48997 49179 06941 44957 |
| Giải nămG5 | 9084 | 1843 |
| Giải sáuG6 | 5303 6630 1974 | 0361 0968 5539 |
| Giải bảyG7 | 952 | 712 |
| Giải támG8 | 08 | 24 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
238
1
069
2
2
3
09
4
-
5
27
6
7
7
467
8
48
9
3
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
-
1
2
2
4
3
5779
4
13
5
57
6
18
7
49
8
2
9
237
Lọc số:

