Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 12/04/2010 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 12/04/2010 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 12/04/2010 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 12-04-2010
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
88407
Giải nhấtG1
44284
Giải nhìG2
61807
67665
Giải baG3
45533
39295
64241
38955
56960
63676
Giải tưG4
6381
4817
6100
9683
Giải nămG5
0844
5242
6728
3708
3087
7884
Giải sáuG6
036
584
859
Giải bảyG7
73
90
80
03
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
03778
1
7
2
8
3
36
4
124
5
59
6
05
7
36
8
0134447
9
05
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 12-04-2010
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - L:4C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - L:F15
Ký hiệu Cà MauXSCM - L:T4K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 580840 | 337577 | 450857 |
| Giải nhấtG1 | 88513 | 67611 | 33963 |
| Giải nhìG2 | 34223 | 46730 | 89853 |
| Giải baG3 | 66627 43531 | 60773 79092 | 95844 45685 |
| Giải tưG4 | 08081 29814 93237 29733 93098 11564 41883 | 96042 57815 58236 39687 56129 31643 52018 | 79041 77451 13558 34556 36182 08020 19037 |
| Giải nămG5 | 4394 | 5513 | 7248 |
| Giải sáuG6 | 7239 4387 5545 | 4847 4233 1784 | 4399 8115 4074 |
| Giải bảyG7 | 880 | 472 | 114 |
| Giải támG8 | 41 | 39 | 99 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
-
1
34
2
37
3
1379
4
015
5
-
6
4
7
-
8
0137
9
48
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
-
1
1358
2
9
3
0369
4
237
5
-
6
-
7
237
8
47
9
2
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
-
1
45
2
0
3
7
4
148
5
13678
6
3
7
4
8
25
9
99
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 12-04-2010
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 91250 | 46994 |
| Giải nhấtG1 | 61885 | 39578 |
| Giải nhìG2 | 50696 | 97265 |
| Giải baG3 | 67182 24533 | 18336 28450 |
| Giải tưG4 | 79086 08091 70923 41108 61546 67044 03232 | 82762 08190 67813 19241 09652 42696 81254 |
| Giải nămG5 | 1304 | 8313 |
| Giải sáuG6 | 8276 5922 7564 | 9019 8575 5402 |
| Giải bảyG7 | 619 | 036 |
| Giải támG8 | 02 | 11 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
248
1
9
2
23
3
23
4
46
5
0
6
4
7
6
8
256
9
16
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
2
1
1339
2
-
3
66
4
1
5
024
6
25
7
58
8
-
9
046
Lọc số:

