Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 12/02/2024 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 12/02/2024 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 12/02/2024 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 12-02-2024
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé9FS-3FS-4FS-15FS-6FS-17FS-12FS-19FS
Đặc biệtĐB
85852
Giải nhấtG1
17339
Giải nhìG2
81504
61590
Giải baG3
11923
39951
06845
01815
93739
55388
Giải tưG4
9488
7388
2208
9004
Giải nămG5
9570
5276
3461
7388
5303
6573
Giải sáuG6
473
597
056
Giải bảyG7
42
31
21
27
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
3448
1
5
2
137
3
199
4
25
5
126
6
1
7
0336
8
8888
9
07
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 12-02-2024
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 2C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - S07
Ký hiệu Cà MauXSCM - 24-T02K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 433361 | 659427 | 261568 |
| Giải nhấtG1 | 06495 | 00289 | 78832 |
| Giải nhìG2 | 63095 | 60486 | 63736 |
| Giải baG3 | 43258 04131 | 14149 86922 | 01246 77730 |
| Giải tưG4 | 34719 31615 89293 91841 13568 93396 54828 | 74624 56214 36980 39341 40748 31672 72236 | 10257 89654 24639 61275 47629 67391 37612 |
| Giải nămG5 | 3201 | 9642 | 8016 |
| Giải sáuG6 | 9590 5004 7980 | 2774 5946 7270 | 7346 8076 6625 |
| Giải bảyG7 | 501 | 948 | 988 |
| Giải támG8 | 37 | 87 | 37 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
114
1
59
2
8
3
17
4
1
5
8
6
18
7
-
8
0
9
03556
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
-
1
4
2
247
3
6
4
126889
5
-
6
-
7
024
8
0679
9
-
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
-
1
26
2
59
3
02679
4
66
5
47
6
8
7
56
8
8
9
1
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 12-02-2024
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 246385 | 496750 |
| Giải nhấtG1 | 43618 | 78865 |
| Giải nhìG2 | 71007 | 48581 |
| Giải baG3 | 88573 06887 | 66309 12478 |
| Giải tưG4 | 44630 17869 56139 47032 92397 72680 76953 | 93888 66172 00748 30528 56418 07040 97579 |
| Giải nămG5 | 1128 | 6322 |
| Giải sáuG6 | 8715 1882 2844 | 5234 2927 4245 |
| Giải bảyG7 | 567 | 367 |
| Giải támG8 | 96 | 81 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
7
1
58
2
8
3
029
4
4
5
3
6
79
7
3
8
0257
9
67
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
9
1
8
2
278
3
4
4
058
5
0
6
57
7
289
8
118
9
-
Lọc số:

