Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 12/01/2026 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 12/01/2026 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 12/01/2026 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 12-01-2026
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé18TD-12TD-3TD-17TD-11TD-19TD-1TD-2TD
Đặc biệtĐB
31894
Giải nhấtG1
58524
Giải nhìG2
99688
98714
Giải baG3
80158
02439
79195
56597
11543
45857
Giải tưG4
7282
1938
2863
1645
Giải nămG5
6652
1464
0773
6100
6739
3640
Giải sáuG6
301
697
335
Giải bảyG7
31
34
20
42
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
01
1
4
2
04
3
145899
4
0235
5
278
6
34
7
3
8
28
9
4577
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 12-01-2026
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 1C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - V02
Ký hiệu Cà MauXSCM - 26-T01K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 965406 | 941284 | 677688 |
| Giải nhấtG1 | 01618 | 63550 | 66744 |
| Giải nhìG2 | 70088 | 01781 | 86207 |
| Giải baG3 | 51462 68841 | 32140 44707 | 97255 73968 |
| Giải tưG4 | 87444 62356 21501 31591 23054 22168 38719 | 14656 74787 80283 93410 29433 00177 56442 | 32699 38069 08866 60203 90242 81947 91213 |
| Giải nămG5 | 6560 | 5190 | 8286 |
| Giải sáuG6 | 1295 6808 2651 | 0179 7086 9641 | 9121 9111 8604 |
| Giải bảyG7 | 249 | 399 | 040 |
| Giải támG8 | 12 | 35 | 07 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
168
1
289
2
-
3
-
4
149
5
146
6
028
7
-
8
8
9
15
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
7
1
0
2
-
3
35
4
012
5
06
6
-
7
79
8
13467
9
09
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
3477
1
13
2
1
3
-
4
0247
5
5
6
689
7
-
8
68
9
9
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 12-01-2026
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 321282 | 640801 |
| Giải nhấtG1 | 71307 | 38437 |
| Giải nhìG2 | 11152 | 04957 |
| Giải baG3 | 56906 12226 | 14446 65378 |
| Giải tưG4 | 90080 88651 39593 53195 86786 36607 92213 | 71150 95325 90357 71175 61948 54334 11464 |
| Giải nămG5 | 1499 | 3219 |
| Giải sáuG6 | 5030 2678 9339 | 9875 9476 1087 |
| Giải bảyG7 | 158 | 769 |
| Giải támG8 | 06 | 41 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
6677
1
3
2
6
3
09
4
-
5
128
6
-
7
8
8
026
9
359
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
1
1
9
2
5
3
47
4
168
5
077
6
49
7
5568
8
7
9
-
Lọc số:

