Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 11/10/2021 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 11/10/2021 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 11/10/2021 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 11-10-2021
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé10LH-4LH-11LH-6LH-7LH-8LH
Đặc biệtĐB
72142
Giải nhấtG1
06050
Giải nhìG2
72755
40465
Giải baG3
17432
24701
69352
39304
87384
75624
Giải tưG4
2222
8289
8745
8322
Giải nămG5
0230
2198
9920
6691
5184
3114
Giải sáuG6
758
499
915
Giải bảyG7
55
95
26
07
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
147
1
45
2
02246
3
02
4
25
5
02558
6
5
7
-
8
449
9
1589
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 11-10-2021
Ký hiệu Tây NinhXSTN - 7K2
Ký hiệu Bình ThuậnXSBTH - 7K2
Ký hiệu An GiangXSAG - AG-7K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 673884 | 862319 | 942923 |
| Giải nhấtG1 | 46298 | 48436 | 97593 |
| Giải nhìG2 | 38900 | 36141 | 94519 |
| Giải baG3 | 60343 31457 | 96511 75602 | 09097 36808 |
| Giải tưG4 | 43201 87064 35508 04828 52335 70706 01929 | 07364 98474 57121 71316 74075 04656 13744 | 05008 60386 48408 40791 11262 24174 94512 |
| Giải nămG5 | 4144 | 5832 | 3654 |
| Giải sáuG6 | 5138 8336 7218 | 5652 3251 2017 | 0941 8493 9556 |
| Giải bảyG7 | 996 | 801 | 239 |
| Giải támG8 | 14 | 32 | 42 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Tây Ninh
Đầu
Đuôi
0
0168
1
48
2
89
3
568
4
34
5
7
6
4
7
-
8
4
9
68
Đài: Bình Thuận
Đầu
Đuôi
0
12
1
1679
2
1
3
226
4
14
5
126
6
4
7
45
8
-
9
-
Đài: An Giang
Đầu
Đuôi
0
888
1
29
2
3
3
9
4
12
5
46
6
2
7
4
8
6
9
1337
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 11-10-2021
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 544789 | 172629 |
| Giải nhấtG1 | 44241 | 18279 |
| Giải nhìG2 | 35677 | 19225 |
| Giải baG3 | 30029 25268 | 46428 40847 |
| Giải tưG4 | 53579 68431 84623 23153 62756 06945 17650 | 19868 99585 89107 89315 64459 49125 07534 |
| Giải nămG5 | 1174 | 1401 |
| Giải sáuG6 | 4465 6044 0768 | 3810 2376 9287 |
| Giải bảyG7 | 467 | 797 |
| Giải támG8 | 28 | 53 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
-
1
-
2
389
3
1
4
145
5
036
6
5788
7
479
8
9
9
-
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
17
1
05
2
5589
3
4
4
7
5
39
6
8
7
69
8
57
9
7
Lọc số:

