Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 11/10/2014 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 11/10/2014 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 11/10/2014 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 11-10-2014
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
37766
Giải nhấtG1
08826
Giải nhìG2
65598
55720
Giải baG3
14803
22605
55906
63150
14155
50901
Giải tưG4
1001
6975
7706
4010
Giải nămG5
6744
0218
3894
2409
9545
3723
Giải sáuG6
651
082
122
Giải bảyG7
55
10
96
11
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
1135669
1
0018
2
0236
3
-
4
45
5
0155
6
6
7
5
8
2
9
468
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 11-10-2014
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 10B7
Ký hiệu Long AnXSLA - 10K2
Ký hiệu Hậu GiangXSHG - K2T10
Ký hiệu Bình PhướcXSBP - 10K2
| Giải | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 158022 | 344717 | 934115 | 887036 |
| Giải nhấtG1 | 86400 | 48265 | 88328 | 82884 |
| Giải nhìG2 | 18830 | 40798 | 25356 | 70153 |
| Giải baG3 | 13853 88520 | 15104 38095 | 71390 98442 | 73630 44449 |
| Giải tưG4 | 73475 88850 42177 42210 25914 99855 06821 | 80788 38175 04577 12738 44702 79842 07591 | 92072 25647 05179 39988 06706 70262 13790 | 34424 77918 48562 43687 10178 29251 84686 |
| Giải nămG5 | 6406 | 6702 | 9554 | 3086 |
| Giải sáuG6 | 7835 9337 9689 | 1045 6047 5875 | 6485 9831 1665 | 1132 4532 3626 |
| Giải bảyG7 | 618 | 347 | 227 | 915 |
| Giải támG8 | 63 | 86 | 03 | 44 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
06
1
048
2
012
3
057
4
-
5
035
6
3
7
57
8
9
9
-
Đài: Long An
Đầu
Đuôi
0
224
1
7
2
-
3
8
4
2577
5
-
6
5
7
557
8
68
9
158
Đài: Hậu Giang
Đầu
Đuôi
0
36
1
5
2
78
3
1
4
27
5
46
6
25
7
29
8
58
9
00
Đài: Bình Phước
Đầu
Đuôi
0
-
1
58
2
46
3
0226
4
49
5
13
6
2
7
8
8
4667
9
-
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 11-10-2014
Ký hiệu Quảng NgãiXSQNG
Ký hiệu Đà NẵngXSDNG
Ký hiệu Đắk NôngXSDNO
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 749711 | 662217 | 268486 |
| Giải nhấtG1 | 88875 | 58536 | 31445 |
| Giải nhìG2 | 56466 | 14373 | 50639 |
| Giải baG3 | 02924 91228 | 10884 94425 | 39768 55104 |
| Giải tưG4 | 60984 18360 91151 18135 76045 85932 22975 | 45610 73318 76093 56020 13156 16521 20187 | 95817 03562 44318 13598 79002 59748 28525 |
| Giải nămG5 | 0671 | 3131 | 3937 |
| Giải sáuG6 | 1514 6493 4623 | 9603 3684 4008 | 0688 7100 5718 |
| Giải bảyG7 | 511 | 631 | 198 |
| Giải támG8 | 34 | 44 | 76 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Ngãi
Đầu
Đuôi
0
-
1
114
2
348
3
245
4
5
5
1
6
06
7
155
8
4
9
3
Đài: Đà Nẵng
Đầu
Đuôi
0
38
1
078
2
015
3
116
4
4
5
6
6
-
7
3
8
447
9
3
Đài: Đắk Nông
Đầu
Đuôi
0
024
1
788
2
5
3
79
4
58
5
-
6
28
7
6
8
68
9
88
Lọc số:

