Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 11/10/2010 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 11/10/2010 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 11/10/2010 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 11-10-2010
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
32933
Giải nhấtG1
00699
Giải nhìG2
47354
24270
Giải baG3
37792
51145
40406
99648
76308
66110
Giải tưG4
1731
5427
1514
0901
Giải nămG5
2461
3329
9749
9190
4533
7078
Giải sáuG6
301
310
264
Giải bảyG7
29
33
95
69
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
1168
1
004
2
799
3
1333
4
589
5
4
6
149
7
08
8
-
9
0259
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 11-10-2010
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 10C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - F41
Ký hiệu Cà MauXSCM - T10K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 700534 | 203359 | 651439 |
| Giải nhấtG1 | 43884 | 68026 | 94427 |
| Giải nhìG2 | 88221 | 35966 | 07701 |
| Giải baG3 | 32555 37321 | 33276 13252 | 12679 33337 |
| Giải tưG4 | 91003 10097 00149 63599 07536 58650 29105 | 07443 14520 96220 25724 08166 98236 99678 | 46667 29704 29944 81891 36865 34796 21647 |
| Giải nămG5 | 0422 | 9866 | 6308 |
| Giải sáuG6 | 9198 9444 3810 | 6890 9834 1792 | 3052 9003 9802 |
| Giải bảyG7 | 615 | 273 | 195 |
| Giải támG8 | 43 | 56 | 94 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
35
1
05
2
112
3
46
4
349
5
05
6
-
7
-
8
4
9
789
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
-
1
-
2
0046
3
46
4
3
5
269
6
666
7
368
8
-
9
02
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
12348
1
-
2
7
3
79
4
47
5
2
6
57
7
9
8
-
9
1456
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 11-10-2010
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 18261 | 23530 |
| Giải nhấtG1 | 00020 | 79201 |
| Giải nhìG2 | 71366 | 19308 |
| Giải baG3 | 31879 28079 | 78433 58984 |
| Giải tưG4 | 81708 96681 18051 27352 75272 71851 85854 | 26265 60807 87387 82528 11913 24205 03184 |
| Giải nămG5 | 9418 | 5270 |
| Giải sáuG6 | 7453 9353 0894 | 1071 5326 1501 |
| Giải bảyG7 | 861 | 346 |
| Giải támG8 | 04 | 26 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
48
1
8
2
0
3
-
4
-
5
112334
6
116
7
299
8
1
9
4
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
11578
1
3
2
668
3
03
4
6
5
-
6
5
7
01
8
447
9
-
Lọc số:

