Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 11/09/2016 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 11/09/2016 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 11/09/2016 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 11-09-2016
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé5JN-8JN-7JN
Đặc biệtĐB
04507
Giải nhấtG1
77700
Giải nhìG2
63724
70372
Giải baG3
53701
99025
61809
04956
38941
59661
Giải tưG4
0839
5413
4348
1480
Giải nămG5
5299
9888
4475
0699
0246
2147
Giải sáuG6
084
567
975
Giải bảyG7
37
14
03
19
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
01379
1
349
2
45
3
79
4
1678
5
6
6
17
7
255
8
048
9
99
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 11-09-2016
Ký hiệu Tiền GiangXSTG - TG-B9
Ký hiệu Kiên GiangXSKG - 9K2
Ký hiệu Đà LạtXSDL - ĐL9K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 752521 | 337063 | 117556 |
| Giải nhấtG1 | 44113 | 37109 | 12728 |
| Giải nhìG2 | 10034 | 79735 | 14469 |
| Giải baG3 | 70583 40798 | 78708 48250 | 72526 62641 |
| Giải tưG4 | 66081 76182 78038 23273 92883 14741 93653 | 72482 41451 98784 23283 42972 78324 50359 | 84009 49409 86323 90653 99584 29889 58277 |
| Giải nămG5 | 9602 | 3259 | 5707 |
| Giải sáuG6 | 7197 4315 4643 | 4089 4429 7067 | 0790 8426 0323 |
| Giải bảyG7 | 264 | 768 | 609 |
| Giải támG8 | 92 | 21 | 70 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Tiền Giang
Đầu
Đuôi
0
2
1
35
2
1
3
48
4
13
5
3
6
4
7
3
8
1233
9
278
Đài: Kiên Giang
Đầu
Đuôi
0
89
1
-
2
149
3
5
4
-
5
0199
6
378
7
2
8
2349
9
-
Đài: Đà Lạt
Đầu
Đuôi
0
7999
1
-
2
33668
3
-
4
1
5
36
6
9
7
07
8
49
9
0
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 11-09-2016
Ký hiệu Kon TumXSKT
Ký hiệu Khánh HòaXSKH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 01633 | 51826 |
| Giải nhấtG1 | 91297 | 61619 |
| Giải nhìG2 | 34942 | 12283 |
| Giải baG3 | 96726 75633 | 42694 85882 |
| Giải tưG4 | 27891 14583 45564 19845 69545 15741 46178 | 64425 52360 94712 15342 04600 55559 56777 |
| Giải nămG5 | 3108 | 5525 |
| Giải sáuG6 | 0919 1027 7448 | 9699 1885 5152 |
| Giải bảyG7 | 216 | 132 |
| Giải támG8 | 81 | 63 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Kon Tum
Đầu
Đuôi
0
8
1
69
2
67
3
33
4
12558
5
-
6
4
7
8
8
13
9
17
Đài: Khánh Hòa
Đầu
Đuôi
0
0
1
29
2
556
3
2
4
2
5
29
6
03
7
7
8
235
9
49
Lọc số:

