Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 11/09/2010 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 11/09/2010 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 11/09/2010 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 11-09-2010
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
30920
Giải nhấtG1
82347
Giải nhìG2
03535
30493
Giải baG3
63059
65326
81051
61164
67714
96256
Giải tưG4
1351
7919
3667
1052
Giải nămG5
4013
1805
9454
3217
0632
2555
Giải sáuG6
466
840
308
Giải bảyG7
19
79
11
25
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
58
1
134799
2
056
3
25
4
07
5
1124569
6
467
7
9
8
-
9
3
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 11-09-2010
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - L:9B7
Ký hiệu Long AnXSLA - L:9K2
Ký hiệu Hậu GiangXSHG - L:K2T9
Ký hiệu Bình PhướcXSBP - L:9K2
| Giải | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 644059 | 119637 | 518613 | 456784 |
| Giải nhấtG1 | 25490 | 57908 | 27123 | 47928 |
| Giải nhìG2 | 82628 | 49832 | 38591 | 03118 |
| Giải baG3 | 34441 77837 | 94074 65098 | 19508 25180 | 16325 54652 |
| Giải tưG4 | 51857 62209 55779 48873 86599 21668 67299 | 69562 75575 00038 81515 88051 61703 38980 | 47302 42073 09655 33197 66439 86001 73947 | 87270 76925 42707 53048 36914 36384 20941 |
| Giải nămG5 | 8764 | 7070 | 3550 | 5530 |
| Giải sáuG6 | 0794 0313 0940 | 6653 0747 9570 | 9905 3150 9729 | 0481 5278 3112 |
| Giải bảyG7 | 294 | 928 | 827 | 674 |
| Giải támG8 | 09 | 13 | 43 | 18 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
99
1
3
2
8
3
7
4
01
5
79
6
48
7
39
8
-
9
04499
Đài: Long An
Đầu
Đuôi
0
38
1
35
2
8
3
278
4
7
5
13
6
2
7
0045
8
0
9
8
Đài: Hậu Giang
Đầu
Đuôi
0
1258
1
3
2
379
3
9
4
37
5
005
6
-
7
3
8
0
9
17
Đài: Bình Phước
Đầu
Đuôi
0
7
1
2488
2
558
3
0
4
18
5
2
6
-
7
048
8
144
9
-
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 11-09-2010
Ký hiệu Quảng NgãiXSQNG
Ký hiệu Đà NẵngXSDNG
Ký hiệu Đắk NôngXSDNO
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 05605 | 12527 | 83135 |
| Giải nhấtG1 | 16293 | 53224 | 00386 |
| Giải nhìG2 | 30749 | 71851 | 85887 |
| Giải baG3 | 31639 82918 | 23987 49990 | 55263 08949 |
| Giải tưG4 | 15616 42477 78939 16143 46131 55412 72479 | 73398 22736 87767 25453 46451 41157 56919 | 67680 88678 30018 82909 20296 43620 93106 |
| Giải nămG5 | 3598 | 7709 | 3697 |
| Giải sáuG6 | 1065 2309 6294 | 0691 2107 0155 | 1297 2442 6101 |
| Giải bảyG7 | 162 | 384 | 159 |
| Giải támG8 | 19 | 18 | 22 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Ngãi
Đầu
Đuôi
0
59
1
2689
2
-
3
199
4
39
5
-
6
25
7
79
8
-
9
348
Đài: Đà Nẵng
Đầu
Đuôi
0
79
1
89
2
47
3
6
4
-
5
11357
6
7
7
-
8
47
9
018
Đài: Đắk Nông
Đầu
Đuôi
0
169
1
8
2
02
3
5
4
29
5
9
6
3
7
8
8
067
9
677
Lọc số:

