Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 11/04/2016 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 11/04/2016 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 11/04/2016 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 11-04-2016
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
28435
Giải nhấtG1
36621
Giải nhìG2
01830
24844
Giải baG3
92523
42889
93706
02852
79286
48386
Giải tưG4
3181
5806
7814
7782
Giải nămG5
6896
9413
7465
5156
6849
8713
Giải sáuG6
117
009
884
Giải bảyG7
77
43
30
17
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
669
1
33477
2
13
3
005
4
349
5
26
6
5
7
7
8
124669
9
6
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 11-04-2016
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 4C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - B15
Ký hiệu Cà MauXSCM - T04K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 989803 | 370698 | 460369 |
| Giải nhấtG1 | 88541 | 98643 | 12168 |
| Giải nhìG2 | 97452 | 50984 | 70661 |
| Giải baG3 | 20786 70203 | 00444 85226 | 92486 04090 |
| Giải tưG4 | 23971 44829 65367 82338 20338 22897 57499 | 86404 04337 06785 93089 03238 61628 20775 | 10985 68834 60227 06754 48139 87898 01511 |
| Giải nămG5 | 3220 | 6981 | 2688 |
| Giải sáuG6 | 1618 7395 6862 | 2128 1854 7232 | 5603 1558 7358 |
| Giải bảyG7 | 813 | 355 | 635 |
| Giải támG8 | 12 | 28 | 99 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
33
1
238
2
09
3
88
4
1
5
2
6
27
7
1
8
6
9
579
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
4
1
-
2
6888
3
278
4
34
5
45
6
-
7
5
8
1459
9
8
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
3
1
1
2
7
3
459
4
-
5
488
6
189
7
-
8
568
9
089
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 11-04-2016
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 41309 | 15857 |
| Giải nhấtG1 | 01067 | 76191 |
| Giải nhìG2 | 83622 | 44530 |
| Giải baG3 | 29347 86262 | 69825 64637 |
| Giải tưG4 | 51963 58251 28541 88442 70911 68098 87149 | 25785 75962 25973 69534 03152 58861 86676 |
| Giải nămG5 | 1160 | 9866 |
| Giải sáuG6 | 7275 1793 9609 | 8404 5251 8343 |
| Giải bảyG7 | 811 | 352 |
| Giải támG8 | 71 | 01 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
99
1
11
2
2
3
-
4
1279
5
1
6
0237
7
15
8
-
9
38
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
14
1
-
2
5
3
047
4
3
5
1227
6
126
7
36
8
5
9
1
Lọc số:

