Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 11/04/2015 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 11/04/2015 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 11/04/2015 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 11-04-2015
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
08712
Giải nhấtG1
36855
Giải nhìG2
08436
78543
Giải baG3
43585
45087
92478
13518
19783
02901
Giải tưG4
1391
9804
7334
5383
Giải nămG5
8127
3210
6563
0425
6939
1083
Giải sáuG6
911
791
431
Giải bảyG7
75
62
25
03
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
134
1
0128
2
557
3
1469
4
3
5
5
6
23
7
58
8
33357
9
11
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 11-04-2015
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 4B7
Ký hiệu Long AnXSLA - 4K2
Ký hiệu Hậu GiangXSHG - 4K2
Ký hiệu Bình PhướcXSBP - K2T4
| Giải | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 109057 | 033291 | 991513 | 689396 |
| Giải nhấtG1 | 31445 | 72401 | 29964 | 82642 |
| Giải nhìG2 | 37115 | 67717 | 16940 | 48455 |
| Giải baG3 | 76810 21370 | 69682 40243 | 48824 32630 | 35167 33730 |
| Giải tưG4 | 58632 04632 76277 46590 90727 76249 02031 | 87190 55939 39984 99863 64376 93064 95041 | 59287 33619 18410 16705 63536 22936 06560 | 98917 48839 51188 65364 36792 26775 51376 |
| Giải nămG5 | 7476 | 2463 | 8382 | 4004 |
| Giải sáuG6 | 4765 1265 2483 | 0920 3683 6437 | 7716 6401 3580 | 9703 8471 3616 |
| Giải bảyG7 | 156 | 718 | 262 | 012 |
| Giải támG8 | 63 | 94 | 77 | 67 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
-
1
05
2
7
3
122
4
59
5
67
6
355
7
067
8
3
9
0
Đài: Long An
Đầu
Đuôi
0
1
1
78
2
0
3
79
4
13
5
-
6
334
7
6
8
234
9
014
Đài: Hậu Giang
Đầu
Đuôi
0
15
1
0369
2
4
3
066
4
0
5
-
6
024
7
7
8
027
9
-
Đài: Bình Phước
Đầu
Đuôi
0
34
1
267
2
-
3
09
4
2
5
5
6
477
7
156
8
8
9
26
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 11-04-2015
Ký hiệu Quảng NgãiXSQNG
Ký hiệu Đà NẵngXSDNG
Ký hiệu Đắk NôngXSDNO
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 317905 | 609725 | 037399 |
| Giải nhấtG1 | 64081 | 45978 | 71089 |
| Giải nhìG2 | 29269 | 70599 | 55379 |
| Giải baG3 | 77880 95545 | 92999 52601 | 22719 27459 |
| Giải tưG4 | 93005 19801 80155 86148 71875 88039 03774 | 29202 93690 25032 25833 74299 84363 89096 | 89836 56407 18881 95668 38191 98884 18424 |
| Giải nămG5 | 3299 | 9704 | 5756 |
| Giải sáuG6 | 9119 7439 1772 | 4134 3838 1572 | 0889 1677 7605 |
| Giải bảyG7 | 680 | 793 | 572 |
| Giải támG8 | 65 | 71 | 33 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Ngãi
Đầu
Đuôi
0
155
1
9
2
-
3
99
4
58
5
5
6
59
7
245
8
001
9
9
Đài: Đà Nẵng
Đầu
Đuôi
0
124
1
-
2
5
3
2348
4
-
5
-
6
3
7
128
8
-
9
036999
Đài: Đắk Nông
Đầu
Đuôi
0
57
1
9
2
4
3
36
4
-
5
69
6
8
7
279
8
1499
9
19
Lọc số:

