Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 11/04/2011 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 11/04/2011 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 11/04/2011 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 11-04-2011
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
73964
Giải nhấtG1
60031
Giải nhìG2
31066
36111
Giải baG3
50626
64034
66072
13369
50702
54891
Giải tưG4
2248
9405
2071
8283
Giải nămG5
3784
9494
3518
2421
7031
9422
Giải sáuG6
685
274
906
Giải bảyG7
11
28
16
24
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
256
1
1168
2
12468
3
114
4
8
5
-
6
469
7
124
8
345
9
14
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 11-04-2011
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 4C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - H15
Ký hiệu Cà MauXSCM - T04K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 663772 | 055996 | 885723 |
| Giải nhấtG1 | 56276 | 48945 | 43211 |
| Giải nhìG2 | 01457 | 79486 | 63664 |
| Giải baG3 | 48334 36497 | 22862 21845 | 15573 87007 |
| Giải tưG4 | 90236 97506 05296 00457 77300 12371 26469 | 33387 61055 31548 33528 83855 06779 00145 | 74741 30933 96949 67448 93641 10834 49846 |
| Giải nămG5 | 2948 | 5347 | 1190 |
| Giải sáuG6 | 4742 8346 6813 | 7387 8273 0796 | 2684 0199 6750 |
| Giải bảyG7 | 904 | 776 | 574 |
| Giải támG8 | 56 | 59 | 54 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
046
1
3
2
-
3
46
4
268
5
677
6
9
7
126
8
-
9
67
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
-
1
-
2
8
3
-
4
55578
5
559
6
2
7
369
8
677
9
66
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
7
1
1
2
3
3
34
4
11689
5
04
6
4
7
34
8
4
9
09
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 11-04-2011
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 67492 | 70232 |
| Giải nhấtG1 | 38356 | 55251 |
| Giải nhìG2 | 98660 | 76163 |
| Giải baG3 | 98712 73336 | 09720 54270 |
| Giải tưG4 | 16985 53726 75913 57318 60129 27010 75813 | 18912 01733 13954 58471 10116 60112 06100 |
| Giải nămG5 | 1673 | 0876 |
| Giải sáuG6 | 7726 9223 6595 | 1483 6748 3468 |
| Giải bảyG7 | 646 | 759 |
| Giải támG8 | 98 | 25 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
-
1
02338
2
3669
3
6
4
6
5
6
6
0
7
3
8
5
9
258
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
0
1
226
2
05
3
23
4
8
5
149
6
38
7
016
8
3
9
-
Lọc số:

