Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 11/03/2024 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 11/03/2024 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 11/03/2024 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 11-03-2024
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé19HA-13HA-7HA-17HA-3HA-6HA-4HA-20HA
Đặc biệtĐB
68333
Giải nhấtG1
15214
Giải nhìG2
41437
19271
Giải baG3
81367
05175
83589
47586
69646
07575
Giải tưG4
7285
1688
9707
9289
Giải nămG5
0140
6399
9619
3239
3428
9131
Giải sáuG6
438
211
465
Giải bảyG7
99
79
10
72
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
7
1
0149
2
8
3
13789
4
06
5
-
6
57
7
12559
8
56899
9
99
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 11-03-2024
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 3C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - S11
Ký hiệu Cà MauXSCM - 24-T03K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 929658 | 290910 | 225934 |
| Giải nhấtG1 | 34272 | 94695 | 37528 |
| Giải nhìG2 | 27889 | 72594 | 11625 |
| Giải baG3 | 80707 77351 | 84421 99921 | 46845 53966 |
| Giải tưG4 | 76577 59636 06686 08652 03645 50623 48867 | 17650 39731 96942 61302 56831 16021 74864 | 57884 13234 13765 76075 40039 53170 55092 |
| Giải nămG5 | 8424 | 8640 | 3858 |
| Giải sáuG6 | 6740 7715 7290 | 4220 0777 8194 | 9125 5912 4093 |
| Giải bảyG7 | 498 | 951 | 981 |
| Giải támG8 | 75 | 44 | 64 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
7
1
5
2
34
3
6
4
05
5
128
6
7
7
257
8
69
9
08
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
2
1
0
2
0111
3
11
4
024
5
01
6
4
7
7
8
-
9
445
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
-
1
2
2
558
3
449
4
5
5
8
6
456
7
05
8
14
9
23
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 11-03-2024
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 076557 | 736956 |
| Giải nhấtG1 | 03384 | 64553 |
| Giải nhìG2 | 73083 | 33683 |
| Giải baG3 | 72412 63743 | 32380 42055 |
| Giải tưG4 | 85724 69628 11262 64258 48251 77686 57715 | 08738 10935 53692 19185 83066 88629 27911 |
| Giải nămG5 | 9612 | 0519 |
| Giải sáuG6 | 9762 2961 7811 | 7406 8027 3598 |
| Giải bảyG7 | 846 | 892 |
| Giải támG8 | 80 | 00 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
-
1
1225
2
48
3
-
4
36
5
178
6
122
7
-
8
0346
9
-
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
06
1
19
2
79
3
58
4
-
5
356
6
6
7
-
8
035
9
228
Lọc số:

