Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 11/03/2023 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 11/03/2023 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 11/03/2023 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 11-03-2023
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé7NE-4NE-10NE-1NE-5NE-11NE
Đặc biệtĐB
47076
Giải nhấtG1
91911
Giải nhìG2
68062
89887
Giải baG3
97745
08606
90078
48492
59226
23122
Giải tưG4
1723
6001
7707
8139
Giải nămG5
9794
4226
2120
7005
9711
9405
Giải sáuG6
880
643
489
Giải bảyG7
08
68
94
48
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
155678
1
11
2
02366
3
9
4
358
5
-
6
28
7
68
8
079
9
244
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 11-03-2023
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 3B7
Ký hiệu Long AnXSLA - 3K2
Ký hiệu Hậu GiangXSHG - K2T3
Ký hiệu Bình PhướcXSBP - 3K2-N23
| Giải | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 270765 | 804991 | 882900 | 868753 |
| Giải nhấtG1 | 21765 | 44104 | 54444 | 00047 |
| Giải nhìG2 | 10417 | 64310 | 42308 | 97936 |
| Giải baG3 | 04483 27882 | 94115 40933 | 04185 67567 | 68734 90578 |
| Giải tưG4 | 84103 00189 28448 37140 06400 84634 24574 | 48189 58104 85438 00947 14362 81237 88386 | 95980 09657 79875 90524 74402 40084 21138 | 42657 01630 15883 55028 76944 53382 21745 |
| Giải nămG5 | 2468 | 1801 | 1516 | 2129 |
| Giải sáuG6 | 9039 6211 2345 | 1486 3660 9902 | 3772 9090 0837 | 0759 7377 2600 |
| Giải bảyG7 | 525 | 614 | 748 | 729 |
| Giải támG8 | 58 | 23 | 75 | 75 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
03
1
17
2
5
3
49
4
058
5
8
6
558
7
4
8
239
9
-
Đài: Long An
Đầu
Đuôi
0
1244
1
045
2
3
3
378
4
7
5
-
6
02
7
-
8
669
9
1
Đài: Hậu Giang
Đầu
Đuôi
0
028
1
6
2
4
3
78
4
48
5
7
6
7
7
255
8
045
9
0
Đài: Bình Phước
Đầu
Đuôi
0
0
1
-
2
899
3
046
4
457
5
379
6
-
7
578
8
23
9
-
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 11-03-2023
Ký hiệu Quảng NgãiXSQNG
Ký hiệu Đà NẵngXSDNG
Ký hiệu Đắk NôngXSDNO
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 987289 | 794547 | 546932 |
| Giải nhấtG1 | 35758 | 50756 | 24257 |
| Giải nhìG2 | 86299 | 86523 | 03211 |
| Giải baG3 | 66693 85861 | 34044 68628 | 52050 31558 |
| Giải tưG4 | 18601 51838 31379 18068 08037 96456 85296 | 40256 64728 20026 53218 64832 06076 78567 | 03983 95712 31244 38051 38423 48012 83737 |
| Giải nămG5 | 0585 | 6767 | 3278 |
| Giải sáuG6 | 1444 8613 9351 | 7045 3934 4009 | 0407 6613 6585 |
| Giải bảyG7 | 792 | 505 | 344 |
| Giải támG8 | 63 | 63 | 71 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Ngãi
Đầu
Đuôi
0
1
1
3
2
-
3
78
4
4
5
168
6
138
7
9
8
59
9
2369
Đài: Đà Nẵng
Đầu
Đuôi
0
59
1
8
2
3688
3
24
4
457
5
66
6
377
7
6
8
-
9
-
Đài: Đắk Nông
Đầu
Đuôi
0
7
1
1223
2
3
3
27
4
44
5
0178
6
-
7
18
8
35
9
-
Lọc số:

