Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 11/02/2023 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 11/02/2023 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 11/02/2023 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 11-02-2023
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé7MP-5MP-6MP-13MP-10MP-9MP
Đặc biệtĐB
98713
Giải nhấtG1
18834
Giải nhìG2
17460
78706
Giải baG3
74043
63680
00185
61529
94039
45565
Giải tưG4
5543
1288
4007
4955
Giải nămG5
4040
0319
4862
5733
5162
8364
Giải sáuG6
413
063
891
Giải bảyG7
23
31
13
97
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
67
1
3339
2
39
3
1349
4
033
5
5
6
022345
7
-
8
058
9
17
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 11-02-2023
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 2B7
Ký hiệu Long AnXSLA - 2K2
Ký hiệu Hậu GiangXSHG - K2T2
Ký hiệu Bình PhướcXSBP - 2K2-N23
| Giải | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 977073 | 845326 | 977946 | 301795 |
| Giải nhấtG1 | 59144 | 75505 | 65564 | 59853 |
| Giải nhìG2 | 61967 | 55455 | 74463 | 43903 |
| Giải baG3 | 71517 71789 | 83632 33729 | 61514 55011 | 17247 40379 |
| Giải tưG4 | 88328 19721 19256 92527 10381 61487 43308 | 84657 91359 98055 59558 53472 95496 36971 | 46841 27203 27339 41342 89824 57822 32956 | 48960 31862 66246 30199 16346 70090 97272 |
| Giải nămG5 | 3930 | 7453 | 8230 | 2416 |
| Giải sáuG6 | 4534 7901 6027 | 7448 7826 2274 | 1646 4555 3168 | 4423 6651 1344 |
| Giải bảyG7 | 891 | 956 | 540 | 701 |
| Giải támG8 | 37 | 36 | 12 | 03 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
18
1
7
2
1778
3
047
4
4
5
6
6
7
7
3
8
179
9
1
Đài: Long An
Đầu
Đuôi
0
5
1
-
2
669
3
26
4
8
5
3556789
6
-
7
124
8
-
9
6
Đài: Hậu Giang
Đầu
Đuôi
0
3
1
124
2
24
3
09
4
01266
5
56
6
348
7
-
8
-
9
-
Đài: Bình Phước
Đầu
Đuôi
0
133
1
6
2
3
3
-
4
4667
5
13
6
02
7
29
8
-
9
059
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 11-02-2023
Ký hiệu Quảng NgãiXSQNG
Ký hiệu Đà NẵngXSDNG
Ký hiệu Đắk NôngXSDNO
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 593769 | 062345 | 564592 |
| Giải nhấtG1 | 76576 | 57031 | 86304 |
| Giải nhìG2 | 64694 | 46022 | 08454 |
| Giải baG3 | 30578 42522 | 50711 36039 | 36902 65837 |
| Giải tưG4 | 38678 96438 25165 12145 37669 15744 77598 | 96040 48605 68718 86747 38608 35875 71377 | 86016 18688 97319 58932 89671 41599 96880 |
| Giải nămG5 | 5504 | 5928 | 3040 |
| Giải sáuG6 | 8785 2656 6557 | 3323 3959 5706 | 7646 3734 1156 |
| Giải bảyG7 | 667 | 639 | 094 |
| Giải támG8 | 26 | 53 | 50 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Ngãi
Đầu
Đuôi
0
4
1
-
2
26
3
8
4
45
5
67
6
5799
7
688
8
5
9
48
Đài: Đà Nẵng
Đầu
Đuôi
0
568
1
18
2
238
3
199
4
057
5
39
6
-
7
57
8
-
9
-
Đài: Đắk Nông
Đầu
Đuôi
0
24
1
69
2
-
3
247
4
06
5
046
6
-
7
1
8
08
9
249
Lọc số:

