Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 11/01/2024 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 11/01/2024 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 11/01/2024 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 11-01-2024
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé2EK-13EK-10EK-17EK-12EK-14EK-11EK-16EK
Đặc biệtĐB
28285
Giải nhấtG1
45785
Giải nhìG2
14065
97397
Giải baG3
20245
50613
86575
83291
97109
29793
Giải tưG4
1447
8321
7343
5081
Giải nămG5
3322
1578
6731
2390
3687
3549
Giải sáuG6
185
547
711
Giải bảyG7
82
23
28
84
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
9
1
13
2
1238
3
1
4
35779
5
-
6
5
7
58
8
1245557
9
0137
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 11-01-2024
Ký hiệu Tây NinhXSTN - 1K2
Ký hiệu Bình ThuậnXSBTH - 1K2
Ký hiệu An GiangXSAG - AG-1K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 934958 | 461875 | 056279 |
| Giải nhấtG1 | 44488 | 63387 | 99469 |
| Giải nhìG2 | 31721 | 84488 | 38037 |
| Giải baG3 | 14794 47156 | 54361 70423 | 51224 70899 |
| Giải tưG4 | 66085 13231 69497 00994 48994 38647 91997 | 93034 37353 73645 88505 38131 66263 21161 | 11345 30441 96498 32843 14320 01078 81723 |
| Giải nămG5 | 2538 | 8931 | 7570 |
| Giải sáuG6 | 1911 1965 1314 | 9175 5116 2717 | 2095 2864 4844 |
| Giải bảyG7 | 939 | 516 | 453 |
| Giải támG8 | 64 | 63 | 80 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Tây Ninh
Đầu
Đuôi
0
-
1
14
2
1
3
189
4
7
5
68
6
45
7
-
8
58
9
44477
Đài: Bình Thuận
Đầu
Đuôi
0
5
1
667
2
3
3
114
4
5
5
3
6
1133
7
55
8
78
9
-
Đài: An Giang
Đầu
Đuôi
0
-
1
-
2
034
3
7
4
1345
5
3
6
49
7
089
8
0
9
589
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 11-01-2024
Ký hiệu Quảng TrịXSQT
Ký hiệu Quảng BìnhXSQB
Ký hiệu Bình ĐịnhXSBDI
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 391035 | 727281 | 440661 |
| Giải nhấtG1 | 56651 | 35317 | 09146 |
| Giải nhìG2 | 26086 | 75946 | 46753 |
| Giải baG3 | 94736 36343 | 74716 92612 | 68684 58496 |
| Giải tưG4 | 58708 74892 23403 63072 33369 25998 19915 | 77805 21655 27776 59866 43365 82183 19501 | 23329 18759 49006 15156 20637 06561 12837 |
| Giải nămG5 | 5009 | 0288 | 0003 |
| Giải sáuG6 | 2496 6915 5974 | 5446 1002 1000 | 1758 3354 3180 |
| Giải bảyG7 | 812 | 666 | 562 |
| Giải támG8 | 30 | 81 | 98 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Trị
Đầu
Đuôi
0
389
1
255
2
-
3
056
4
3
5
1
6
9
7
24
8
6
9
268
Đài: Quảng Bình
Đầu
Đuôi
0
0125
1
267
2
-
3
-
4
66
5
5
6
566
7
6
8
1138
9
-
Đài: Bình Định
Đầu
Đuôi
0
36
1
-
2
9
3
77
4
6
5
34689
6
112
7
-
8
04
9
68
Lọc số:

