Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 11/01/2016 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 11/01/2016 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 11/01/2016 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 11-01-2016
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
12617
Giải nhấtG1
99247
Giải nhìG2
70539
91944
Giải baG3
48846
33732
99476
62633
57036
52084
Giải tưG4
2798
0233
8187
1620
Giải nămG5
4190
2769
1326
0414
2068
0924
Giải sáuG6
291
318
804
Giải bảyG7
72
77
24
14
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
4
1
4478
2
0446
3
23369
4
467
5
-
6
89
7
267
8
47
9
018
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 11-01-2016
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 01C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - B02
Ký hiệu Cà MauXSCM - T01K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 001830 | 180290 | 693387 |
| Giải nhấtG1 | 11108 | 32918 | 72463 |
| Giải nhìG2 | 97246 | 73916 | 17797 |
| Giải baG3 | 41754 54846 | 85928 15941 | 08814 82282 |
| Giải tưG4 | 17916 91644 30240 84872 59953 89680 14390 | 00087 46489 67132 75585 92399 86170 64399 | 57243 26622 29515 96591 67125 97814 79609 |
| Giải nămG5 | 4530 | 8233 | 1355 |
| Giải sáuG6 | 3894 0847 8340 | 5317 0807 8471 | 5935 5996 8615 |
| Giải bảyG7 | 739 | 699 | 569 |
| Giải támG8 | 23 | 51 | 06 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
8
1
6
2
3
3
009
4
004667
5
34
6
-
7
2
8
0
9
04
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
7
1
678
2
8
3
23
4
1
5
1
6
-
7
01
8
579
9
0999
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
69
1
4455
2
25
3
5
4
3
5
5
6
39
7
-
8
27
9
167
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 11-01-2016
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 182988 | 232087 |
| Giải nhấtG1 | 75337 | 31710 |
| Giải nhìG2 | 43814 | 66522 |
| Giải baG3 | 16506 51291 | 05340 19303 |
| Giải tưG4 | 91205 50346 41788 10671 68596 05847 41985 | 61913 32924 06786 21586 01984 90354 69723 |
| Giải nămG5 | 0117 | 7092 |
| Giải sáuG6 | 6453 7062 7261 | 9062 0227 0331 |
| Giải bảyG7 | 817 | 896 |
| Giải támG8 | 41 | 05 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
56
1
477
2
-
3
7
4
167
5
3
6
12
7
1
8
588
9
16
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
35
1
03
2
2347
3
1
4
0
5
4
6
2
7
-
8
4667
9
26
Lọc số:

