Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 11/01/2010 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 11/01/2010 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 11/01/2010 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 11-01-2010
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
65443
Giải nhấtG1
83114
Giải nhìG2
96518
93086
Giải baG3
66770
07506
48413
26638
06957
95252
Giải tưG4
1834
3673
6293
5913
Giải nămG5
5280
1823
3775
5606
0098
3743
Giải sáuG6
604
552
157
Giải bảyG7
52
62
03
83
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
3466
1
3348
2
3
3
48
4
33
5
22277
6
2
7
035
8
036
9
38
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 11-01-2010
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - L:1C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - L:F02
Ký hiệu Cà MauXSCM - L:T1K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 744945 | 158578 | 271434 |
| Giải nhấtG1 | 07990 | 49903 | 69399 |
| Giải nhìG2 | 49267 | 80337 | 91257 |
| Giải baG3 | 66095 56529 | 05503 76320 | 56489 36749 |
| Giải tưG4 | 75531 47486 33315 07469 49503 28215 70476 | 08450 34261 48424 11324 59580 63701 03839 | 21996 56738 31237 22777 52889 86402 65786 |
| Giải nămG5 | 7416 | 4365 | 0091 |
| Giải sáuG6 | 8362 8684 4373 | 2605 1704 4960 | 2263 8944 0979 |
| Giải bảyG7 | 660 | 576 | 544 |
| Giải támG8 | 56 | 03 | 69 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
3
1
556
2
9
3
1
4
5
5
6
6
0279
7
36
8
46
9
05
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
133345
1
-
2
044
3
79
4
-
5
0
6
015
7
68
8
0
9
-
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
2
1
-
2
-
3
478
4
449
5
7
6
39
7
79
8
699
9
169
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 11-01-2010
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 56648 | 24447 |
| Giải nhấtG1 | 36680 | 74444 |
| Giải nhìG2 | 68401 | 98605 |
| Giải baG3 | 64704 33970 | 84213 55933 |
| Giải tưG4 | 98805 21550 23071 85847 92608 75160 71125 | 62540 85603 49263 13782 71895 41420 61210 |
| Giải nămG5 | 5404 | 4705 |
| Giải sáuG6 | 6070 3670 8132 | 9185 1575 0280 |
| Giải bảyG7 | 103 | 616 |
| Giải támG8 | 82 | 05 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
134458
1
-
2
5
3
2
4
78
5
0
6
0
7
0001
8
02
9
-
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
3555
1
036
2
0
3
3
4
047
5
-
6
3
7
5
8
025
9
5
Lọc số:

