Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 10/11/2025 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 10/11/2025 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 10/11/2025 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 10-11-2025
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé11QD-14QD-5QD-18QD-7QD-9QD-12QD-19QD
Đặc biệtĐB
74592
Giải nhấtG1
10095
Giải nhìG2
86405
73574
Giải baG3
76035
59419
45545
30685
99727
81014
Giải tưG4
2371
8344
5811
2527
Giải nămG5
5445
6975
2640
9287
2688
3842
Giải sáuG6
588
265
689
Giải bảyG7
53
41
97
10
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
5
1
0149
2
77
3
5
4
012455
5
3
6
5
7
145
8
57889
9
257
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 10-11-2025
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 11C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - T45
Ký hiệu Cà MauXSCM - 25-T11K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 837009 | 643667 | 166946 |
| Giải nhấtG1 | 92841 | 29113 | 96953 |
| Giải nhìG2 | 95173 | 08033 | 58501 |
| Giải baG3 | 69540 05881 | 73177 51137 | 57286 80196 |
| Giải tưG4 | 14231 44852 29190 50078 37646 06789 30671 | 68253 07551 92488 54897 07416 78843 57313 | 36862 95515 86785 71137 98184 46922 78001 |
| Giải nămG5 | 5064 | 4279 | 6290 |
| Giải sáuG6 | 7264 9320 1812 | 2174 5130 8752 | 6156 5694 9335 |
| Giải bảyG7 | 157 | 364 | 326 |
| Giải támG8 | 86 | 79 | 87 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
9
1
2
2
0
3
1
4
016
5
27
6
44
7
138
8
169
9
0
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
-
1
336
2
-
3
037
4
3
5
123
6
47
7
4799
8
8
9
7
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
11
1
5
2
26
3
57
4
6
5
36
6
2
7
-
8
4567
9
046
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 10-11-2025
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 609238 | 832197 |
| Giải nhấtG1 | 88907 | 37959 |
| Giải nhìG2 | 78601 | 73760 |
| Giải baG3 | 11480 23784 | 62741 04427 |
| Giải tưG4 | 10278 66117 66577 24177 04248 50973 40023 | 99686 41137 63063 02279 51948 53235 73044 |
| Giải nămG5 | 9213 | 8600 |
| Giải sáuG6 | 5340 4700 5736 | 9263 3932 7922 |
| Giải bảyG7 | 732 | 895 |
| Giải támG8 | 42 | 59 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
017
1
37
2
3
3
268
4
028
5
-
6
-
7
3778
8
04
9
-
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
0
1
-
2
27
3
257
4
148
5
99
6
033
7
9
8
6
9
57
Lọc số:

