Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 10/10/2021 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 10/10/2021 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 10/10/2021 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 10-10-2021
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé6LG-7LG-10LG-9LG-2LG-13LG
Đặc biệtĐB
06085
Giải nhấtG1
88649
Giải nhìG2
10842
18830
Giải baG3
01269
23827
76813
31338
07958
49024
Giải tưG4
4671
1897
4473
0285
Giải nămG5
2069
7935
5161
9047
0316
3202
Giải sáuG6
246
585
284
Giải bảyG7
48
34
93
42
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
2
1
36
2
47
3
0458
4
226789
5
8
6
199
7
13
8
4555
9
37
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 10-10-2021
Ký hiệu Tây NinhXSTN - 7K2
Ký hiệu Bình ThuậnXSBTH - 7K2
Ký hiệu An GiangXSAG - AG-7K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 673884 | 862319 | 942923 |
| Giải nhấtG1 | 46298 | 48436 | 97593 |
| Giải nhìG2 | 38900 | 36141 | 94519 |
| Giải baG3 | 60343 31457 | 96511 75602 | 09097 36808 |
| Giải tưG4 | 43201 87064 35508 04828 52335 70706 01929 | 07364 98474 57121 71316 74075 04656 13744 | 05008 60386 48408 40791 11262 24174 94512 |
| Giải nămG5 | 4144 | 5832 | 3654 |
| Giải sáuG6 | 5138 8336 7218 | 5652 3251 2017 | 0941 8493 9556 |
| Giải bảyG7 | 996 | 801 | 239 |
| Giải támG8 | 14 | 32 | 42 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Tây Ninh
Đầu
Đuôi
0
0168
1
48
2
89
3
568
4
34
5
7
6
4
7
-
8
4
9
68
Đài: Bình Thuận
Đầu
Đuôi
0
12
1
1679
2
1
3
226
4
14
5
126
6
4
7
45
8
-
9
-
Đài: An Giang
Đầu
Đuôi
0
888
1
29
2
3
3
9
4
12
5
46
6
2
7
4
8
6
9
1337
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 10-10-2021
Ký hiệu Kon TumXSKT
Ký hiệu Khánh HòaXSKH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 258145 | 226378 |
| Giải nhấtG1 | 59053 | 49481 |
| Giải nhìG2 | 42157 | 14935 |
| Giải baG3 | 20812 08226 | 55644 33992 |
| Giải tưG4 | 40726 97380 34149 53818 43090 95979 23366 | 02876 60850 13458 20280 93906 87608 04287 |
| Giải nămG5 | 8882 | 8932 |
| Giải sáuG6 | 4595 6796 0171 | 4277 9771 8260 |
| Giải bảyG7 | 737 | 168 |
| Giải támG8 | 13 | 67 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Kon Tum
Đầu
Đuôi
0
-
1
238
2
66
3
7
4
59
5
37
6
6
7
19
8
02
9
056
Đài: Khánh Hòa
Đầu
Đuôi
0
68
1
-
2
-
3
25
4
4
5
08
6
078
7
1678
8
017
9
2
Lọc số:

