Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 10/10/2020 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 10/10/2020 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 10/10/2020 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 10-10-2020
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé11QC-5QC-9QC-15QC-10QC-1QC
Đặc biệtĐB
52248
Giải nhấtG1
01993
Giải nhìG2
73977
89571
Giải baG3
50225
37259
71443
75177
80919
81001
Giải tưG4
0823
1371
3782
0257
Giải nămG5
9598
3574
2714
1686
1702
1384
Giải sáuG6
666
648
703
Giải bảyG7
83
29
19
72
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
123
1
499
2
359
3
-
4
388
5
79
6
6
7
112477
8
2346
9
38
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 10-10-2020
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 10B7
Ký hiệu Long AnXSLA - 10K2
Ký hiệu Hậu GiangXSHG - K2T10
Ký hiệu Bình PhướcXSBP - 10K2
| Giải | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 971775 | 988247 | 926185 | 927913 |
| Giải nhấtG1 | 68196 | 06146 | 53666 | 79170 |
| Giải nhìG2 | 60324 | 29295 | 19889 | 69205 |
| Giải baG3 | 91729 66560 | 73112 17829 | 73893 75155 | 18842 87146 |
| Giải tưG4 | 32447 28842 42684 78201 95725 03410 59605 | 56821 48395 51123 87013 13613 20770 90819 | 43219 70616 43110 73306 14582 93870 76209 | 75113 38328 72269 57178 22845 57440 18386 |
| Giải nămG5 | 1429 | 5724 | 6673 | 2386 |
| Giải sáuG6 | 8502 8302 9068 | 1095 4845 0111 | 4661 7966 3611 | 6055 2963 3274 |
| Giải bảyG7 | 465 | 458 | 937 | 987 |
| Giải támG8 | 29 | 38 | 49 | 26 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
1225
1
0
2
45999
3
-
4
27
5
-
6
058
7
5
8
4
9
6
Đài: Long An
Đầu
Đuôi
0
-
1
12339
2
1349
3
8
4
567
5
8
6
-
7
0
8
-
9
555
Đài: Hậu Giang
Đầu
Đuôi
0
69
1
0169
2
-
3
7
4
9
5
5
6
166
7
03
8
259
9
3
Đài: Bình Phước
Đầu
Đuôi
0
5
1
33
2
68
3
-
4
0256
5
5
6
39
7
048
8
667
9
-
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 10-10-2020
Ký hiệu Quảng NgãiXSQNG
Ký hiệu Đà NẵngXSDNG
Ký hiệu Đắk NôngXSDNO
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 266910 | 206989 | 344926 |
| Giải nhấtG1 | 42096 | 54098 | 65936 |
| Giải nhìG2 | 20590 | 64975 | 37790 |
| Giải baG3 | 45670 75480 | 76790 76695 | 14762 78566 |
| Giải tưG4 | 72035 97685 77718 70576 85357 47072 96167 | 11756 07588 31501 37004 99266 47820 06542 | 85285 85525 88503 39729 42975 26034 79066 |
| Giải nămG5 | 0407 | 0831 | 4584 |
| Giải sáuG6 | 5985 7758 1302 | 9164 7996 5033 | 4054 0372 7981 |
| Giải bảyG7 | 148 | 569 | 937 |
| Giải támG8 | 03 | 69 | 05 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Ngãi
Đầu
Đuôi
0
237
1
08
2
-
3
5
4
8
5
78
6
7
7
026
8
055
9
06
Đài: Đà Nẵng
Đầu
Đuôi
0
14
1
-
2
0
3
13
4
2
5
6
6
4699
7
5
8
89
9
0568
Đài: Đắk Nông
Đầu
Đuôi
0
35
1
-
2
569
3
467
4
-
5
4
6
266
7
25
8
145
9
0
Lọc số:

