Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 10/10/2015 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 10/10/2015 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 10/10/2015 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 10-10-2015
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
17590
Giải nhấtG1
16456
Giải nhìG2
53368
59104
Giải baG3
26965
18232
53020
05286
95170
55901
Giải tưG4
3476
8885
2122
7234
Giải nămG5
8230
5788
6985
9508
1481
2260
Giải sáuG6
161
844
292
Giải bảyG7
03
41
73
24
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
1348
1
-
2
024
3
024
4
14
5
6
6
0158
7
036
8
15568
9
02
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 10-10-2015
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 10B7
Ký hiệu Long AnXSLA - 10K2
Ký hiệu Hậu GiangXSHG - K2T10
Ký hiệu Bình PhướcXSBP - 10K2
| Giải | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 160646 | 122568 | 226781 | 969075 |
| Giải nhấtG1 | 22281 | 63403 | 79424 | 76375 |
| Giải nhìG2 | 61098 | 93726 | 36043 | 29544 |
| Giải baG3 | 40814 07072 | 74396 00108 | 28730 93291 | 57341 18812 |
| Giải tưG4 | 33927 31593 34325 32771 37978 90139 58777 | 22636 06831 40788 40561 76022 10651 91266 | 17288 92030 67929 76940 28239 21466 44398 | 08335 22003 22730 80653 95370 68666 16595 |
| Giải nămG5 | 2762 | 7131 | 5399 | 0925 |
| Giải sáuG6 | 4265 0124 8656 | 0238 8805 9830 | 1192 9487 2398 | 8425 8315 5596 |
| Giải bảyG7 | 032 | 361 | 116 | 221 |
| Giải támG8 | 41 | 37 | 97 | 41 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
-
1
4
2
457
3
29
4
16
5
6
6
25
7
1278
8
1
9
38
Đài: Long An
Đầu
Đuôi
0
358
1
-
2
26
3
011678
4
-
5
1
6
1168
7
-
8
8
9
6
Đài: Hậu Giang
Đầu
Đuôi
0
-
1
6
2
49
3
009
4
03
5
-
6
6
7
-
8
178
9
127889
Đài: Bình Phước
Đầu
Đuôi
0
3
1
25
2
155
3
05
4
114
5
3
6
6
7
055
8
-
9
56
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 10-10-2015
Ký hiệu Quảng NgãiXSQNG
Ký hiệu Đà NẵngXSDNG
Ký hiệu Đắk NôngXSDNO
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 578556 | 245542 | 538966 |
| Giải nhấtG1 | 58296 | 98535 | 99392 |
| Giải nhìG2 | 26270 | 53938 | 81544 |
| Giải baG3 | 41354 53199 | 33999 08092 | 94052 00830 |
| Giải tưG4 | 12958 93358 67824 16446 70970 24470 67127 | 39427 35322 35412 80700 73075 23683 31091 | 53291 55486 47074 94797 32423 82386 59825 |
| Giải nămG5 | 4089 | 3597 | 3601 |
| Giải sáuG6 | 4773 9572 8887 | 8039 1308 5885 | 6057 0302 8287 |
| Giải bảyG7 | 787 | 456 | 472 |
| Giải támG8 | 37 | 60 | 57 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Ngãi
Đầu
Đuôi
0
-
1
-
2
47
3
7
4
6
5
4688
6
-
7
00023
8
779
9
69
Đài: Đà Nẵng
Đầu
Đuôi
0
08
1
2
2
27
3
589
4
2
5
6
6
0
7
5
8
35
9
1279
Đài: Đắk Nông
Đầu
Đuôi
0
12
1
-
2
35
3
0
4
4
5
277
6
6
7
24
8
667
9
127
Lọc số:

