Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 10/10/2011 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 10/10/2011 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 10/10/2011 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 10-10-2011
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
16882
Giải nhấtG1
84536
Giải nhìG2
14652
93043
Giải baG3
61725
09932
30034
03621
85183
88125
Giải tưG4
5289
5985
0539
2996
Giải nămG5
5129
6288
4753
9840
4818
0306
Giải sáuG6
174
711
014
Giải bảyG7
98
27
79
92
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
6
1
148
2
15579
3
2469
4
03
5
23
6
-
7
49
8
23589
9
268
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 10-10-2011
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 10C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - H41
Ký hiệu Cà MauXSCM - 11T10K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 803452 | 836057 | 356700 |
| Giải nhấtG1 | 77926 | 49646 | 76813 |
| Giải nhìG2 | 42339 | 73921 | 77285 |
| Giải baG3 | 58520 62615 | 77638 70328 | 51559 00544 |
| Giải tưG4 | 88964 70099 48209 10058 00942 07781 26001 | 17373 75884 40257 16489 92882 05386 29681 | 43226 63592 13498 26041 82973 77878 04901 |
| Giải nămG5 | 8706 | 1470 | 9590 |
| Giải sáuG6 | 2698 2903 7489 | 4901 6742 0904 | 0679 4901 6524 |
| Giải bảyG7 | 287 | 816 | 654 |
| Giải támG8 | 31 | 28 | 79 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
1369
1
5
2
06
3
19
4
2
5
28
6
4
7
-
8
179
9
89
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
14
1
6
2
188
3
8
4
26
5
77
6
-
7
03
8
12469
9
-
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
011
1
3
2
46
3
-
4
14
5
49
6
-
7
3899
8
5
9
028
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 10-10-2011
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 97942 | 66904 |
| Giải nhấtG1 | 72444 | 00721 |
| Giải nhìG2 | 74146 | 13127 |
| Giải baG3 | 54290 01793 | 29914 92937 |
| Giải tưG4 | 52276 95501 90601 78082 68154 88552 04191 | 70829 54869 98461 77138 50235 02656 84428 |
| Giải nămG5 | 6833 | 5020 |
| Giải sáuG6 | 6461 2855 3342 | 3180 5882 4718 |
| Giải bảyG7 | 206 | 477 |
| Giải támG8 | 22 | 31 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
116
1
-
2
2
3
3
4
2246
5
245
6
1
7
6
8
2
9
013
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
4
1
48
2
01789
3
1578
4
-
5
6
6
19
7
7
8
02
9
-
Lọc số:

