Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 10/10/2009 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 10/10/2009 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 10/10/2009 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 10-10-2009
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
28801
Giải nhấtG1
64479
Giải nhìG2
80550
32742
Giải baG3
02903
21372
91133
63115
79549
39831
Giải tưG4
2789
6099
9674
0463
Giải nămG5
3434
2264
7685
2150
4879
3176
Giải sáuG6
495
875
239
Giải bảyG7
72
56
06
50
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
136
1
5
2
-
3
1349
4
29
5
0006
6
34
7
2245699
8
59
9
59
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 10-10-2009
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - L:10B7
Ký hiệu Long AnXSLA - L:10K2
Ký hiệu Hậu GiangXSHG - L:K2T10
Ký hiệu Bình PhướcXSBP - L:10K2
| Giải | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 460557 | 953355 | 153603 | 628935 |
| Giải nhấtG1 | 26497 | 99721 | 64626 | 52595 |
| Giải nhìG2 | 92138 | 66979 | 42090 | 26151 |
| Giải baG3 | 48153 71219 | 40365 29065 | 53711 25695 | 88648 27889 |
| Giải tưG4 | 47183 55518 37288 26968 07151 69202 23352 | 31589 98932 41421 12961 31127 00042 22266 | 73377 69413 76767 24932 31022 40352 31569 | 10658 41767 24498 09205 18456 92407 53781 |
| Giải nămG5 | 1280 | 2012 | 8407 | 7531 |
| Giải sáuG6 | 3515 0176 8059 | 1549 7195 4791 | 6750 3595 6609 | 7485 8847 6617 |
| Giải bảyG7 | 990 | 609 | 906 | 952 |
| Giải támG8 | 14 | 00 | 78 | 72 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
2
1
4589
2
-
3
8
4
-
5
12379
6
8
7
6
8
038
9
07
Đài: Long An
Đầu
Đuôi
0
09
1
2
2
117
3
2
4
29
5
5
6
1556
7
9
8
9
9
15
Đài: Hậu Giang
Đầu
Đuôi
0
3679
1
13
2
26
3
2
4
-
5
02
6
79
7
78
8
-
9
055
Đài: Bình Phước
Đầu
Đuôi
0
57
1
7
2
-
3
15
4
78
5
1268
6
7
7
2
8
159
9
58
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 10-10-2009
Ký hiệu Quảng NgãiXSQNG
Ký hiệu Đà NẵngXSDNG
Ký hiệu Đắk NôngXSDNO
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 09099 | 10745 | 26649 |
| Giải nhấtG1 | 47726 | 27741 | 87945 |
| Giải nhìG2 | 80602 | 29139 | 03687 |
| Giải baG3 | 02941 24882 | 33160 42836 | 20859 13521 |
| Giải tưG4 | 63003 39802 63886 37596 17083 69748 15087 | 61741 24414 24386 38146 06301 59370 78527 | 21964 12648 00198 67284 83474 20049 92942 |
| Giải nămG5 | 1460 | 3981 | 9030 |
| Giải sáuG6 | 0436 3000 8837 | 9085 8746 6566 | 6311 1987 4701 |
| Giải bảyG7 | 248 | 446 | 319 |
| Giải támG8 | 19 | 98 | 47 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Ngãi
Đầu
Đuôi
0
0223
1
9
2
6
3
67
4
188
5
-
6
0
7
-
8
2367
9
69
Đài: Đà Nẵng
Đầu
Đuôi
0
1
1
4
2
7
3
69
4
115666
5
-
6
06
7
0
8
156
9
8
Đài: Đắk Nông
Đầu
Đuôi
0
1
1
19
2
1
3
0
4
257899
5
9
6
4
7
4
8
477
9
8
Lọc số:

