Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 10/09/2021 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 10/09/2021 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 10/09/2021 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 10-09-2021
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé2HX-3HX-5HX-4HX-13HX-10HX
Đặc biệtĐB
04529
Giải nhấtG1
92073
Giải nhìG2
44668
76193
Giải baG3
78657
91786
40075
69216
56628
26266
Giải tưG4
7728
8549
2347
4738
Giải nămG5
4908
4367
5962
3741
4361
8143
Giải sáuG6
101
128
722
Giải bảyG7
11
19
76
60
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
18
1
169
2
28889
3
8
4
1379
5
7
6
012678
7
356
8
6
9
3
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 10-09-2021
Ký hiệu Tây NinhXSTN - 7K2
Ký hiệu Bình ThuậnXSBTH - 7K2
Ký hiệu An GiangXSAG - AG-7K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 673884 | 862319 | 942923 |
| Giải nhấtG1 | 46298 | 48436 | 97593 |
| Giải nhìG2 | 38900 | 36141 | 94519 |
| Giải baG3 | 60343 31457 | 96511 75602 | 09097 36808 |
| Giải tưG4 | 43201 87064 35508 04828 52335 70706 01929 | 07364 98474 57121 71316 74075 04656 13744 | 05008 60386 48408 40791 11262 24174 94512 |
| Giải nămG5 | 4144 | 5832 | 3654 |
| Giải sáuG6 | 5138 8336 7218 | 5652 3251 2017 | 0941 8493 9556 |
| Giải bảyG7 | 996 | 801 | 239 |
| Giải támG8 | 14 | 32 | 42 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Tây Ninh
Đầu
Đuôi
0
0168
1
48
2
89
3
568
4
34
5
7
6
4
7
-
8
4
9
68
Đài: Bình Thuận
Đầu
Đuôi
0
12
1
1679
2
1
3
226
4
14
5
126
6
4
7
45
8
-
9
-
Đài: An Giang
Đầu
Đuôi
0
888
1
29
2
3
3
9
4
12
5
46
6
2
7
4
8
6
9
1337
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 10-09-2021
Ký hiệu Ninh ThuậnXSNT
Ký hiệu Gia LaiXSGL
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 562273 | 330931 |
| Giải nhấtG1 | 52624 | 89011 |
| Giải nhìG2 | 51416 | 45877 |
| Giải baG3 | 11098 78266 | 82843 94067 |
| Giải tưG4 | 73780 88404 79465 79041 93878 10307 01735 | 49216 43617 52039 26013 47238 50844 32877 |
| Giải nămG5 | 9040 | 1327 |
| Giải sáuG6 | 7453 4887 6504 | 1857 8045 2674 |
| Giải bảyG7 | 646 | 223 |
| Giải támG8 | 24 | 67 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Ninh Thuận
Đầu
Đuôi
0
447
1
6
2
44
3
5
4
016
5
3
6
56
7
38
8
07
9
8
Đài: Gia Lai
Đầu
Đuôi
0
-
1
1367
2
37
3
189
4
345
5
7
6
77
7
477
8
-
9
-
Lọc số:

