Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 10/09/2018 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 10/09/2018 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 10/09/2018 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 10-09-2018
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé8ZN-2ZN-10ZN
Đặc biệtĐB
51845
Giải nhấtG1
79786
Giải nhìG2
68693
00853
Giải baG3
69907
27997
17419
24327
13924
00490
Giải tưG4
2088
1762
0935
7196
Giải nămG5
2590
2231
7424
1343
7558
8142
Giải sáuG6
627
160
428
Giải bảyG7
20
46
13
59
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
7
1
39
2
044778
3
15
4
2356
5
389
6
02
7
-
8
68
9
00367
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 10-09-2018
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 9C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - D37
Ký hiệu Cà MauXSCM - T09K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 883267 | 896123 | 738139 |
| Giải nhấtG1 | 84245 | 08147 | 47033 |
| Giải nhìG2 | 40546 | 95313 | 70305 |
| Giải baG3 | 48118 85862 | 77097 36235 | 64491 53285 |
| Giải tưG4 | 26546 81184 05246 07945 48966 03485 08240 | 35941 72229 69899 25685 69962 18356 64407 | 30002 63585 05250 74938 82927 17910 68890 |
| Giải nămG5 | 5996 | 9142 | 7476 |
| Giải sáuG6 | 7646 1897 8481 | 0644 2868 1710 | 2767 4369 3170 |
| Giải bảyG7 | 772 | 796 | 889 |
| Giải támG8 | 09 | 57 | 23 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
9
1
8
2
-
3
-
4
0556666
5
-
6
267
7
2
8
145
9
67
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
7
1
03
2
39
3
5
4
1247
5
67
6
28
7
-
8
5
9
679
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
25
1
0
2
37
3
389
4
-
5
0
6
79
7
06
8
559
9
01
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 10-09-2018
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 070681 | 840693 |
| Giải nhấtG1 | 74347 | 58585 |
| Giải nhìG2 | 81830 | 07947 |
| Giải baG3 | 66349 94888 | 80468 29337 |
| Giải tưG4 | 49502 63971 26175 73515 25971 36321 96762 | 54612 09729 83728 98886 87279 59399 94425 |
| Giải nămG5 | 1958 | 5251 |
| Giải sáuG6 | 4305 7614 8905 | 3799 7735 9584 |
| Giải bảyG7 | 787 | 763 |
| Giải támG8 | 64 | 48 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
255
1
45
2
1
3
0
4
79
5
8
6
24
7
115
8
178
9
-
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
-
1
2
2
589
3
57
4
78
5
1
6
38
7
9
8
456
9
399
Lọc số:

