Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 10/09/2011 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 10/09/2011 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 10/09/2011 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 10-09-2011
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
07959
Giải nhấtG1
07890
Giải nhìG2
00584
53051
Giải baG3
34748
87317
26568
36946
09867
43712
Giải tưG4
4867
8870
4479
6641
Giải nămG5
5319
8190
2086
3949
7823
6495
Giải sáuG6
620
556
119
Giải bảyG7
97
95
32
00
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
0
1
2799
2
03
3
2
4
1689
5
169
6
778
7
09
8
46
9
00557
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 10-09-2011
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 9B7
Ký hiệu Long AnXSLA - 9K2
Ký hiệu Hậu GiangXSHG - K2T9
Ký hiệu Bình PhướcXSBP - 9K2
| Giải | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 923104 | 509075 | 120406 | 235153 |
| Giải nhấtG1 | 08522 | 22578 | 36670 | 90454 |
| Giải nhìG2 | 54389 | 24411 | 96096 | 82613 |
| Giải baG3 | 08492 77243 | 61652 02165 | 72236 76718 | 41809 12586 |
| Giải tưG4 | 23705 69263 76903 13596 98887 78254 83795 | 54581 65497 08954 94397 03334 92095 56947 | 35147 66766 63442 47630 93889 54999 53729 | 40414 90002 41095 93755 50268 75854 23847 |
| Giải nămG5 | 0016 | 4578 | 1363 | 8892 |
| Giải sáuG6 | 8088 2450 5231 | 4140 0197 7325 | 6069 6525 4377 | 1758 5888 3611 |
| Giải bảyG7 | 183 | 015 | 690 | 092 |
| Giải támG8 | 26 | 87 | 95 | 73 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
345
1
6
2
26
3
1
4
3
5
04
6
3
7
-
8
3789
9
256
Đài: Long An
Đầu
Đuôi
0
-
1
15
2
5
3
4
4
07
5
24
6
5
7
588
8
17
9
5777
Đài: Hậu Giang
Đầu
Đuôi
0
6
1
8
2
59
3
06
4
27
5
-
6
369
7
07
8
9
9
0569
Đài: Bình Phước
Đầu
Đuôi
0
29
1
134
2
-
3
-
4
7
5
34458
6
8
7
3
8
68
9
225
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 10-09-2011
Ký hiệu Quảng NgãiXSQNG
Ký hiệu Đà NẵngXSDNG
Ký hiệu Đắk NôngXSDNO
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 69283 | 15997 | 28597 |
| Giải nhấtG1 | 67766 | 58023 | 57713 |
| Giải nhìG2 | 81733 | 73542 | 85082 |
| Giải baG3 | 49485 74010 | 38653 14250 | 90788 96578 |
| Giải tưG4 | 55554 42961 66797 86357 79759 40564 25539 | 34228 19971 11252 93862 09011 82638 78877 | 72620 05004 79347 60215 07290 24117 94474 |
| Giải nămG5 | 4370 | 0356 | 4484 |
| Giải sáuG6 | 4703 0496 2866 | 7065 1950 3160 | 8726 3221 9186 |
| Giải bảyG7 | 834 | 234 | 731 |
| Giải támG8 | 28 | 26 | 62 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Ngãi
Đầu
Đuôi
0
3
1
0
2
8
3
349
4
-
5
479
6
1466
7
0
8
35
9
67
Đài: Đà Nẵng
Đầu
Đuôi
0
-
1
1
2
368
3
48
4
2
5
00236
6
025
7
17
8
-
9
7
Đài: Đắk Nông
Đầu
Đuôi
0
4
1
357
2
016
3
1
4
7
5
-
6
2
7
48
8
2468
9
07
Lọc số:

