Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 10/07/2023 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 10/07/2023 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 10/07/2023 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 10-07-2023
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé13UL-3UL-4UL-9UL-8UL-6UL
Đặc biệtĐB
58222
Giải nhấtG1
29421
Giải nhìG2
46895
15004
Giải baG3
27829
66516
36514
41484
54733
23111
Giải tưG4
7367
9549
3143
0457
Giải nămG5
1272
6107
0431
2411
4662
9170
Giải sáuG6
888
290
934
Giải bảyG7
87
34
51
72
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
47
1
1146
2
129
3
1344
4
39
5
17
6
27
7
022
8
478
9
05
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 10-07-2023
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 7C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - N28
Ký hiệu Cà MauXSCM - 23-T07K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 368794 | 106110 | 272558 |
| Giải nhấtG1 | 45566 | 29744 | 16601 |
| Giải nhìG2 | 41440 | 25758 | 86552 |
| Giải baG3 | 12807 69904 | 74343 68023 | 05188 66437 |
| Giải tưG4 | 40938 41551 76187 94699 77599 27510 11647 | 29019 82301 87973 76954 21946 27640 64008 | 93513 29027 11933 71155 38300 77283 71904 |
| Giải nămG5 | 2414 | 0094 | 8173 |
| Giải sáuG6 | 4005 3032 0685 | 6911 1368 6002 | 3013 5703 3882 |
| Giải bảyG7 | 796 | 365 | 435 |
| Giải támG8 | 82 | 26 | 67 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
457
1
04
2
-
3
28
4
07
5
1
6
6
7
-
8
257
9
4699
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
128
1
019
2
36
3
-
4
0346
5
48
6
58
7
3
8
-
9
4
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
0134
1
33
2
7
3
357
4
-
5
258
6
7
7
3
8
238
9
-
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 10-07-2023
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 274887 | 887644 |
| Giải nhấtG1 | 67195 | 76800 |
| Giải nhìG2 | 18526 | 67894 |
| Giải baG3 | 28202 78521 | 30998 80508 |
| Giải tưG4 | 95520 74918 01416 19663 64345 81504 83192 | 27725 41110 16240 25083 74960 21619 86718 |
| Giải nămG5 | 1179 | 8068 |
| Giải sáuG6 | 7960 3166 1159 | 6525 8476 7742 |
| Giải bảyG7 | 175 | 212 |
| Giải támG8 | 66 | 38 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
24
1
68
2
016
3
-
4
5
5
9
6
0366
7
59
8
7
9
25
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
08
1
0289
2
55
3
8
4
024
5
-
6
08
7
6
8
3
9
48
Lọc số:

